metteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đặt, người để: "Metteur" là một danh từ chỉ người thực hiện hành động đặt, để hoặc sắp xếp một cái gì đó vào một vị trí. Từ này thường không đứng độc lập mà đi kèm với một cụm từ bổ nghĩa để tạo thành một danh từ ghép chỉ nghề nghiệp hoặc chức năng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le metteur au point vérifie la machine. (Người thợ hiệu chỉnh đang kiểm tra chiếc máy.)
- C'est un excellent metteur en scène. (Anh ấy là một đạo diễn xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metteur" hầu như luôn được sử dụng trong các cụm danh từ cố định để chỉ một nghề nghiệp hoặc vai trò chuyên môn liên quan đến việc sắp đặt, tổ chức hoặc điều chỉnh.
Biến thể và từ liên quan
- Metteuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "metteur", dùng để chỉ phụ nữ.
- Mettre (động từ): Đặt, để, mặc. Đây là động từ gốc mà từ "metteur" được hình thành.
- Mise (danh từ giống cái): Sự đặt, sự để; sự dàn dựng (như trong "mise en scène").
Các cụm danh từ chuyên môn (Compound Nouns)
- Metteur au point: Thợ hiệu chỉnh, người hiệu chỉnh.
- Metteur en œuvre: Thợ nạm ngọc, thợ khảm; (nghĩa bóng) người thực hiện, người vận dụng.
- Metteur en ondes: Người dàn dựng chương trình, người bố trí buổi phát sóng (truyền thanh, truyền hình).
- Metteur en pages: (Ngành in) Thợ sắp chữ, thợ lên trang.
- Metteur en scène: (Sân khấu, điện ảnh) Đạo diễn, người dàn dựng.
Lưu ý
Từ "metteur" rất hiếm khi được sử dụng một mình. Ý nghĩa cụ thể của nó phụ thuộc hoàn toàn vào cụm danh từ mà nó tạo thành. Do đó, khi gặp từ này, cần chú ý đến cả cụm từ đi kèm để hiểu chính xác nghề nghiệp hoặc chức năng được đề cập.
danh từ giống đực
- (Metteur au point) thợ hiệu chỉnh
- (Metteur en oeuvre) thợ nạm ngọc; (nghĩa bóng) người vận dụng
- (Metteur en ondes) người bố trí buổi phát (truyền hình...)
- (Metteur en pages) (ngành in) thợ lên trang
- (Metteur en scène) (sân khấu) người đạo diễn