moutier

Học thuật
Thân thiện
moutier

Un moine médite dans le moutier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tu viện: Một nơi sinh sống tu tập của các tu sĩ, đặc biệttrong Kitô giáo thời Trung Cổ. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les ruines de l'ancien moutier sont encore visibles dans la vallée. (Tàn tích của tu viện cổ vẫn còn có thể nhìn thấy trong thung lũng.)
    • Ce village s'est développé autour d'un moutier bénédictin. (Ngôi làng này đã phát triển xung quanh một tu viện dòng Benedictine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ "moutier" được xác địnhmột từ cổ (). chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa danh hoặc khi nói về thời Trung Cổ.
    • Dans ce texte médiéval, le mot "moutier" désigne toujours un monastère. (Trong văn bản thời Trung Cổ này, từ "moutier" luôn chỉ một tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Monastère (danh từ giống đực): Tu viện. Đâytừ hiện đại phổ biến thay thế cho "moutier".

    • Ils ont visité un monastère dans les montagnes. (Họ đã thăm một tu viện trên núi.)
  • Abbaye (danh từ giống cái): Tu viện, đặc biệttu viện do một viện phụ hoặc nữ viện trưởng điều hành.

  • Couvent (danh từ giống đực): Tu viện (thường dùng cho các dòng tu).
Từ đồng nghĩa
  • Monastère: Tu viện (từ đồng nghĩa trực tiếp hiện đại).
  • Couvent: Tu viện, nhà dòng.
  • Cloître: Tu viện (nhấn mạnh đến kiến trúc khu vực hành lang bao quanh).
Lưu ý
  • Từ địa danh: "Moutier" thường được tìm thấy trong tên các địa điểmPháp Thụy , phản ánh sự hiện diện lịch sử của một tu việnđó (ví dụ: Moutier, một thị trấn ở Thụy ).
    • Il habite à Moutier, en Suisse. (Anh ấy sốngMoutier, Thụy .)
moutier

Un moine médite dans le moutier.

danh từ giống đực
  1. (từ nghĩa ) như monastère