gem
/dʤem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đá quý, ngọc: Một loại đá khoáng chất quý hiếm, đẹp và bền, thường được cắt và đánh bóng để làm đồ trang sức.
- Vật quý giá, tinh hoa: (Nghĩa bóng) Một vật, một người hoặc một thứ gì đó được coi là đặc biệt quý giá, xuất sắc hoặc hoàn hảo.
- Bánh nướng nhỏ: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một loại bánh ngọt nướng trong khuôn nhỏ, hình chén.
Động từ:
- Được dát bằng ngọc, lấp lánh như ngọc: (Ít dùng) Được trang trí hoặc rải rác với những thứ lấp lánh, quý giá, giống như được dát ngọc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wore a necklace adorned with a sparkling gem. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ được trang trí bằng một viên ngọc lấp lánh.)
- This little-known restaurant is a hidden gem of the city. (Nhà hàng ít người biết đến này là một viên ngọc ẩn giấu của thành phố.)
- For breakfast, she baked blueberry gems. (Cho bữa sáng, cô ấy đã nướng những chiếc bánh việt quất nhỏ.)
Động từ:
- The crown was gemmed with rubies and emeralds. (Chiếc vương miện được dát bằng hồng ngọc và ngọc lục bảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A gem of a [something]": Một thứ gì đó thuộc loại đó nhưng đặc biệt xuất sắc, quý giá.
- He told us a gem of a story from his childhood. (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện tuyệt vời từ thời thơ ấu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gemstone (n): Đá quý (từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "đá quý" trong ngành kim hoàn).
- Jewel (n): Trang sức, đồ nữ trang; (nghĩa bóng) người/vật quý giá (nghĩa rất gần với "gem").
- Precious stone (n): Đá quý (cụm từ mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đá quý): Jewel, precious stone, gemstone.
- Danh từ (nghĩa vật quý): Treasure, prize, masterpiece, pearl.
Thành ngữ liên quan
- Hidden gem: Một thứ gì đó (địa điểm, tác phẩm nghệ thuật, con người) rất giá trị hoặc tuyệt vời nhưng chưa được nhiều người biết đến.
- The small bookstore in the alley is a real hidden gem. (Hiệu sách nhỏ trong ngõ là một viên ngọc ẩn thực sự.)
danh từ
- viên ngọc
- đá chạm, ngọc chạm
- (nghĩa bóng) vật quý nhất
- the gem of the whole collectioncái quý nhất trong toàn bộ sưu tập
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh bơ nhạt
nội động từ
- dát ngọc
- the night sky gemmed with starsbầu trời đêm nay đầy sao như dát ngọc