damper
/'dæmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật làm giảm hứng thú, làm mất vui: Một yếu tố gây ra sự chán nản, thất vọng hoặc làm gián đoạn niềm vui, sự phấn khích.
- (Kỹ thuật) Bộ phận giảm chấn, giảm xóc hoặc giảm âm: Một thiết bị cơ khí được sử dụng để giảm bớt, kiểm soát hoặc dập tắt chuyển động, rung động hoặc âm thanh.
- (Âm nhạc) Bộ phận giảm âm (trong đàn piano): Một bộ phận bằng nỉ hoặc vải trong đàn piano, có chức năng chặn dây đàn để ngừng âm thanh khi phím được thả ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa làm mất vui):
- The sudden rain was a real damper on our outdoor celebration. (Cơn mưa đột ngột thực sự là một yếu tố làm mất vui trong buổi tiệc ngoài trời của chúng tôi.)
- His negative comments cast a damper over the meeting. (Những bình luận tiêu cực của anh ấy đã làm cụt hứng cả cuộc họp.)
Danh từ (Nghĩa kỹ thuật):
- The car's suspension includes a shock absorber and a damper. (Hệ thống treo của xe ô tô bao gồm giảm xóc và bộ giảm chấn.)
- Check the damper in the chimney to control the airflow. (Hãy kiểm tra van khói trong ống khói để điều chỉnh luồng không khí.)
Danh từ (Nghĩa âm nhạc):
- The pianist used the damper pedal to sustain the notes. (Nghệ sĩ dương cầm đã sử dụng bàn đạp giảm âm để kéo dài các nốt nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cast/put a damper on something": Làm hỏng niềm vui hoặc làm giảm sự nhiệt tình đối với một sự kiện, tình huống nào đó.
- The bad news put a damper on the festive mood. (Tin xấu đã giội gáo nước lạnh vào không khí lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Damp (Động từ): Làm ẩm, làm ướt nhẹ. (Nghĩa khác: làm giảm, làm nản lòng).
- Dampen (Động từ): Làm ẩm ướt. (Nghĩa phổ biến hơn: làm giảm bớt cường độ, làm nguội nhiệt tình).
- Damper pedal (Danh từ): Bàn đạp giảm âm (còn gọi là bàn đạp sustain) trên đàn piano.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa làm mất vui: Wet blanket (người/vật làm mất vui), discouragement (sự làm nản lòng), discouraging factor (yếu tố gây nản).
- Nghĩa kỹ thuật: Shock absorber (bộ giảm xóc), muffler (bộ giảm thanh), suppressor (bộ triệt tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "damper".
Thành ngữ liên quan
- A wet blanket: (Thành ngữ tương đương) Một người hoặc điều gì đó làm hỏng niềm vui hoặc sự thú vị của người khác.
- Don't be such a wet blanket! Join the fun! (Đừng có làm người phá đám như thế! Hãy tham gia vui vẻ đi!)
danh từ
- người làm ngã lòng, việc làm chán nản; người làm mất vui, việc làm mất vui, người làm cụt hứng, việc làm cụt hứng
- to cast a damper on a partylàm cho buổi liên hoan mất vui, giội một gáo nước lạnh vào buổi liên hoan
- (âm nhạc) cái giảm âm; cái chặn tiếng (đàn pianô)
- máy thấm ướt tem (để dán)
- (kỹ thuật); (vật lý) bộ giảm âm, bộ giảm xóc, cái chống rung, cái tắt dao động; van khói kiểu lá chắn; mắt gió
- (Uc) bánh không ủ men nướng dưới tro