mugging

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi cướp giật, tấn công với mục đích cướp: "mugging" chỉ hành động tấn công bất ngờ, thườngnơi công cộng, với mục đích cướp tài sản. Hành vi này thường đi kèm với bạo lực hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • (Gần đây, số vụ cướp giậttrung tâm thành phố đã gia tăng.)
  • (Anh ấy nạn nhân của một vụ cướp giật tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mugging" thường được dùng trong bối cảnh tội phạm đường phố, nhấn mạnh vào tính bất ngờ bạo lực.
    • The police have launched a campaign to prevent street muggings. (Cảnh sát đã phát động một chiến dịch để ngăn chặn các vụ cướp giật đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Mugger (danh từ): kẻ cướp giật, người thực hiện hành vi cướp giật.

    • The mugger was caught by the police. (Kẻ cướp giật đã bị cảnh sát bắt.)
  • Mug (động từ): cướp giật, tấn công để cướp.

    • She was mugged while walking home. ( ấy bị cướp giật khi đang đi bộ về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Robbery (danh từ): hành vi cướp bóc, nhưng không nhất thiết tấn công.
  • Assault (danh từ): hành vi tấn công, có thể không nhằm mục đích cướp tài sản.
  • Street crime (danh từ): tội phạm đường phố, bao gồm cả cướp giật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mug up (Anh-Anh): học gấp, ôn bài gấp (không liên quan đến nghĩa chính).
    • I need to mug up on history for the exam. (Tôi cần học gấp môn lịch sử cho kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • A mug's game: một hoạt động ngu ngốc, không lợi ích.
    • Investing in that scheme is a mug's game. (Đầu vào kế hoạch đó một việc ngu ngốc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống