making

/'meikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
making

The recipe listed all the makings for a chocolate cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm, sự chế tạo: Hành động tạo ra hoặc sản xuất một thứ đó.
    • Sự hình thành, sự phát triển: Quá trình dẫn đến sự tồn tại, tiến bộ hoặc thành công của một người hay vật.
    • (Số nhiều: makings) Những yếu tố cần thiết, những phẩm chất tiềm năng: Các thành phần, nguyên liệu hoặc đức tính cần để tạo nên hoặc phát triển thành một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sự làm):

    • The making of this furniture requires skilled craftsmanship. (Việc chế tạo món đồ nội thất này đòi hỏi tay nghề thủ công lành nghề.)
    • She observed the making of pottery at the traditional village. ( ấy quan sát quá trình làm gốm tại làng nghề truyền thống.)
  • Danh từ (nghĩa sự hình thành):

    • Hard work was the making of his successful career. (Sự chăm chỉ nguyên nhân cho sự nghiệp thành công của anh ấy.)
    • This experience will be the making of you as a leader. (Trải nghiệm này sẽ yếu tố giúp bạn trưởng thành thành một nhà lãnh đạo.)
  • Danh từ (số nhiều: makings):

    • He has all the makings of a great teacher: patience, knowledge, and passion. (Anh ấy tất cả những tố chất của một giáo viên tuyệt vời: sự kiên nhẫn, kiến thức lòng nhiệt huyết.)
    • We bought the makings for a salad at the market. (Chúng tôi đã mua các nguyên liệu để làm món saladchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In the making: Đang được hình thành, đang trong quá trình phát triển.

    • The new policy is a revolution in the making. (Chính sách mới một cuộc cách mạng đang hình thành.)
    • She is a scientist in the making. ( ấy một nhà khoa học đang được đào tạo/đang trưởng thành.)
  • Of one's own making: Do chính mình tạo ra (thường chỉ vấn đề, rắc rối).

    • The crisis was entirely of their own making. (Cuộc khủng hoảng hoàn toàn do chính họ tạo ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Maker (n): Người chế tạo, nhà sản xuất.

    • He is a famous watch maker. (Ông ấy một thợ làm đồng hồ nổi tiếng.)
  • Make (v): Làm, chế tạo. (Đây động từ gốc của "making").

    • She will make a cake for the party. ( ấy sẽ làm một cái bánh cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication (n): Sự chế tạo, sự sản xuất.
  • Formation (n): Sự hình thành.
  • Ingredients (n): Thành phần, nguyên liệu (gần nghĩa với "makings").
  • Potential (n): Tiềm năng (gần nghĩa với "makings" khi nói về phẩm chất).
Thành ngữ liên quan
  • The making of someone/something: Yếu tố quyết định dẫn đến sự thành công hoặc sự hình thành của ai đó/cái đó.
    • That difficult project was the making of our team. (Dự án khó khăn đó chính thứ đã tôi luyện nên đội ngũ của chúng tôi.)
making

The recipe listed all the makings for a chocolate cake.

danh từ
  1. sự làm, sự chế tạo; cách làm, cách chế tạo
  2. sự tiến bộ, sự thành công, sự lớn lên; nguyên nhân tiến bộ, nguyên nhân thành công
    • military services can be the making of him
      nghĩa vụ trong quân đội có thể nguyên nhân cho anh ta lớn lên
  3. (số nhiều) đức tính, tài năng; yếu tố
    • to have the makings of a great writer
      những yếu tố để trở thành một nhà văn lớn
  4. (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy thuốc lá đủ cuốn một điếu
  5. mẻ, số lượng làm ra

Idioms

  • in the making
    đang hình thành, đang nảy nở, đang phát triển