mujahadein

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng du kích Hồi giáo: "mujahadein" một từ số nhiều, chỉ các chiến binh du kích theo đạo Hồi tham gia vào một cuộc thánh chiến (jihad). Họ thường được coi những người chiến đấu niềm tin tôn giáo hoặc chính trị.
    • Cách dùng: Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, đặc biệt liên quan đến các cuộc xung đột ở Afghanistan Trung Đông.
dụ sử dụng
  • (Một số người gọi mujahadein những chiến binh quốc tế, nhưng những người khác chỉ gọi họ khủng bố.)
  • (Lực lượng mujahadein đã chiến đấu chống lại cuộc xâm lược của Liên vào những năm 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mujahadein" như một thuật ngữ lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ các nhóm trang Hồi giáo trong các cuộc chiến tranh, đặc biệt cuộc chiến Afghanistan (1979–1989).

    • The mujahadein received support from the United States during the Cold War. (Lực lượng mujahadein đã nhận được sự hỗ trợ từ Hoa Kỳ trong Chiến tranh Lạnh.)
  • Sự khác biệt với "jihadist": "mujahadein" nhấn mạnh vào hành động chiến đấu, trong khi "jihadist" có thể chỉ người ủng hộ thánh chiến nói chung.

    • Not all mujahadein are jihadists, but the terms are often used interchangeably. (Không phải tất cả mujahadein đều những người theo chủ nghĩa thánh chiến, nhưng các thuật ngữ thường được dùng thay thế cho nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mujahid (danh từ số ít): một chiến binh du kích Hồi giáo.
    • He was a mujahid who fought in the mountains. (Anh ta một mujahid từng chiến đấu trên núi.)
  • Jihad (danh từ): thánh chiến, cuộc chiến đấu đạo Hồi.
    • The concept of jihad is central to understanding the mujahadein. (Khái niệm thánh chiến trọng tâm để hiểu về mujahadein.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiến binh thánh chiến: người tham gia vào cuộc chiến tôn giáo.
  • Du kích Hồi giáo: nhấn mạnh vào phương thức chiến đấu không chính quy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight as mujahadein: chiến đấu với tư cách lực lượng du kích Hồi giáo.
    • Many young men chose to fight as mujahadein in the conflict. (Nhiều thanh niên đã chọn chiến đấu với tư cách lực lượng mujahadein trong cuộc xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • Mujahadein spirit: tinh thần chiến đấu kiên cường, thường mang tính biểu tượng.
    • The mujahadein spirit inspired resistance movements worldwide. (Tinh thần mujahadein đã truyền cảm hứng cho các phong trào kháng chiến trên toàn thế giới.)