mujahedeen

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Chiến binh thánh chiến Hồi giáo: "mujahedeen" (cũng viết "mujahideen" hoặc "mujahidin") chỉ những người tham gia vào một cuộc thánh chiến (jihad) trong Hồi giáo, thường các chiến binh du kích hoặc phiến quân động cơ tôn giáo chính trị.
    • Lực lượng kháng chiến Hồi giáo: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các nhóm trang Hồi giáo chiến đấu chống lại các thế lực ngoại bang hoặc chế độ địa phương, đặc biệt trong các cuộc xung đột như chiến tranh Liên –Afghanistan (1979–1989).
dụ sử dụng
  • (Các chiến binh thánh chiến Hồi giáo đã chiến đấu chống lại cuộc xâm lược của Liên tại Afghanistan.)
  • (Một số người coi các chiến binh thánh chiến Hồi giáo những chiến sĩ tự do, trong khi những người khác gán cho họ những kẻ khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mujahedeen movement": phong trào chiến binh thánh chiến Hồi giáo.
    • The mujahedeen movement gained international attention during the Cold War. (Phong trào chiến binh thánh chiến Hồi giáo đã thu hút sự chú ý quốc tế trong Chiến tranh Lạnh.)
  • "Mujahedeen factions": các phe phái chiến binh thánh chiến Hồi giáo.
    • Different mujahedeen factions often had conflicting goals and alliances. (Các phe phái chiến binh thánh chiến Hồi giáo khác nhau thường mục tiêu liên minh xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Mujahid (danh từ số ít): một chiến binh thánh chiến Hồi giáo.
    • A mujahid is someone who participates in jihad. (Một "mujahid" người tham gia vào thánh chiến.)
  • Jihad (danh từ): thánh chiến, cuộc chiến đấu đức tin Hồi giáo.
    • Jihad can refer to a spiritual struggle or a physical war. (Thánh chiến có thể chỉ cuộc đấu tranh tinh thần hoặc chiến tranh vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Holy warrior: chiến binh thánh chiến (thường dùng trong ngữ cảnh Hồi giáo).
  • Guerilla fighter: chiến binh du kích (nhấn mạnh phương thức chiến đấu hơn động cơ tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight alongside the mujahedeen: chiến đấu cùng với các chiến binh thánh chiến Hồi giáo.
    • Many foreign fighters traveled to Afghanistan to fight alongside the mujahedeen. (Nhiều chiến binh nước ngoài đã đến Afghanistan để chiến đấu cùng với các chiến binh thánh chiến Hồi giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mujahedeen spirit": tinh thần chiến binh thánh chiến Hồi giáo (ám chỉ sự kiên cường lòng dũng cảm trong đấu tranh).
    • The mujahedeen spirit was admired by some and feared by others. (Tinh thần chiến binh thánh chiến Hồi giáo được một số người ngưỡng mộ những người khác sợ hãi.)