mujahadin
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Mujahadin (còn viết là mujahideen, mujahidin) chỉ các chiến binh thánh chiến Hồi giáo, thường là những người tham gia vào một cuộc jihad (thánh chiến). Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các lực lượng du kích Hồi giáo vũ trang, hoạt động vì mục đích tôn giáo hoặc chính trị.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này phổ biến từ thập niên 1980, đặc biệt liên quan đến các nhóm vũ trang ở Afghanistan chống lại Liên Xô. Tuy nhiên, nghĩa của từ có thể thay đổi tùy theo quan điểm: một số người coi họ là chiến binh tự do, số khác coi họ là khủng bố.
Ví dụ sử dụng
- (Các mujahadin đã chiến đấu chống lại cuộc xâm lược của Liên Xô vào những năm 1980.)
- (Một số người gọi mujahadin là chiến binh quốc tế, nhưng những người khác chỉ gọi họ là khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mujahadin forces": lực lượng mujahadin.
- The mujahadin forces were known for their guerrilla tactics. (Lực lượng mujahadin nổi tiếng với chiến thuật du kích.)
- "former mujahadin": cựu chiến binh mujahadin.
- Many former mujahadin later joined other militant groups. (Nhiều cựu mujahadin sau đó gia nhập các nhóm chiến binh khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Mujahideen (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với mujahadin, thường dùng phổ biến hơn.
- Mujahid (danh từ, số ít): một chiến binh thánh chiến đơn lẻ.
- The mujahid prayed before going into battle. (Người chiến binh thánh chiến cầu nguyện trước khi ra trận.)
Từ đồng nghĩa
- Holy warrior: chiến binh thánh chiến.
- Guerrilla fighter: chiến binh du kích (khi nhấn mạnh phương pháp chiến đấu).
- Jihadist: người theo chủ nghĩa thánh chiến (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mujahadin".
Thành ngữ liên quan
- "To be in the mujahadin": tham gia lực lượng mujahadin.
- He was in the mujahadin during the war. (Anh ấy đã ở trong lực lượng mujahadin trong suốt cuộc chiến.)