mujahedin

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường dùngdạng số nhiều, nhưng có thể dùng như danh từ tập hợp): - Mujahideen (mujahidin): Lực lượng chiến binh du kích Hồi giáo tham gia vào một cuộc thánh chiến (jihad). Từ này thường được dùng để chỉ các nhóm trang Hồi giáo chiến đấu niềm tin tôn giáo, chính trị hoặc lãnh thổ. - Lưu ý: Từ này có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy thuộc vào bối cảnh. Một số người coi họ "chiến binh thánh chiến quốc tế", trong khi những người khác gọi họ "khủng bố".

dụ sử dụng
  • (Các mujahedin đã chiến đấu chống lại cuộc xâm lược của Liên ở Afghanistan.)
  • (Một số người coi mujahedin những chiến binh tự do, trong khi những người khác xem họ những kẻ khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mujahedin" thường được viết hoa khi chỉ một nhóm cụ thể, như "the Afghan Mujahedin" (Mujahedin Afghanistan).
  • Trong lịch sử hiện đại, thuật ngữ này gắn liền với các cuộc xung đột ở Afghanistan, Chechnya, Bosnia các khu vực khác.
Biến thể từ gần giống
  • Mujahid (danh từ số ít): Một chiến binh du kích Hồi giáo đơn lẻ.
    • He was a mujahid who fought for his beliefs. (Anh ta một mujahid đã chiến đấu niềm tin của mình.)
  • Mujahideen (cách viết khác): Biến thể phổ biến hơn trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Chiến binh thánh chiến: Nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo.
  • Du kích Hồi giáo: Nhấn mạnh phương thức chiến đấu.
  • Chiến binh du kích: Nghĩa chung hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "Jihad" (danh từ): Thánh chiến, cuộc chiến đức tin Hồi giáo.
    • The mujahedin were motivated by the concept of jihad. (Các mujahedin được thúc đẩy bởi khái niệm thánh chiến.)
  • "Holy warrior" (danh từ): Chiến binh thánh chiến (từ đồng nghĩa thông tục).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định phổ biến với từ "mujahedin", nhưng cụm từ "mujahedin fighters" (các chiến binh mujahedin) thường được dùng để mô tả họ trong các báo cáo.