mujik

mujik

A mujik plows a field with a horse-drawn wooden plow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nông dân Nga: "mujik" chỉ một người nông dân Nga, đặc biệt trước cuộc cách mạng năm 1917. Từ này thường mang ý nghĩa về tầng lớp nông dân nghèo khó, làm việc trên đồng ruộng địa vị xã hội thấp trong chế độ phong kiến Nga.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân Nga làm việc vất vả trên cánh đồng từ bình minh đến hoàng hôn.)
  • (Ở nước Nga trước cách mạng, người nông dân Nga thường được xem trụ cột của nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mujik" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học Nga thế kỷ 19, như của Tolstoy hay Dostoevsky, để miêu tả cuộc sống khó khăn của tầng lớp nông dân.
    • In War and Peace, the mujik is portrayed as both resilient and oppressed. (Trong "Chiến tranh Hòa bình", người nông dân Nga được khắc họa vừa kiên cường vừa bị áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Muzhik (n): Một biến thể chính tả khác của "mujik", thường được dùng trong tiếng Anh.
  • Peasant (n): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, chỉ nông dân nói chung, không riêng nước Nga.
Từ đồng nghĩa
  • Nông dân: người làm ruộng, lao động nông nghiệp.
  • Kulak (n): Một tầng lớp nông dân giàu có hơn ở Nga, thường đối lập với "mujik" về địa vị kinh tế.
Các cụm từ liên quan
  • Mujik class: tầng lớp nông dân Nga trong lịch sử.
    • The mujik class was heavily taxed under the Tsarist regime. (Tầng lớp nông dân Nga bị đánh thuế nặng nề dưới chế độ Nga hoàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "mujik" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Từ gần giống