mulch
/mʌlʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp phủ, lớp bổi: Trong nông nghiệp và làm vườn, "mulch" là một lớp vật liệu hữu cơ (như vỏ cây, lá khô, rơm rạ) hoặc vô cơ (như đá cuội, nhựa) được phủ lên bề mặt đất xung quanh cây trồng. Mục đích chính là để bảo vệ rễ cây, giữ ẩm, ngăn cỏ dại và cải thiện chất lượng đất.
Ngoại động từ:
- Phủ lớp bổi, phủ lớp phủ: Hành động rải hoặc đắp lớp vật liệu phủ lên bề mặt đất xung quanh cây trồng hoặc trên luống hoa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A thick layer of mulch helps the soil retain moisture. (Một lớp phủ dày giúp đất giữ ẩm.)
- We use organic mulch like wood chips in our garden. (Chúng tôi sử dụng lớp phủ hữu cơ như mùn cưa trong vườn.)
Động từ:
- Remember to mulch the rose bushes before winter. (Hãy nhớ phủ lớp bổi cho các bụi hoa hồng trước mùa đông.)
- The gardener mulched the entire vegetable patch. (Người làm vườn đã phủ lớp phủ lên toàn bộ luống rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply mulch": áp dụng/rải lớp phủ.
- It's best to apply mulch in the spring. (Tốt nhất nên rải lớp phủ vào mùa xuân.)
"mulching mower": máy cắt cỏ có chức năng nghiền nhỏ và rải cỏ trở lại làm lớp phủ.
- A mulching mower returns nutrients to the lawn. (Máy cắt cỏ có chức năng phủ lớp bổi sẽ trả lại chất dinh dưỡng cho bãi cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mulching (danh động từ): hành động phủ lớp bổi.
- Mulching is an essential garden task. (Việc phủ lớp bổi là một công việc làm vườn thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Ground cover: lớp phủ mặt đất.
- Protective layer: lớp bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mulch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mulch")
danh từ
- (nông nghiệp) lớp phủ, bổi (che phủ bảo vệ rễ cây mới trồng)
ngoại động từ
- (nông nghiệp) phủ, bổi (cây mới trồng)