mulish

/'mju:liʃ/
Học thuật
Thân thiện
mulish

The child was being mulish and refused to put on his coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ương bướng: Chỉ tính cách của một người từ chối thay đổi ý kiến, suy nghĩ hoặc hành động của mình một cách không hợp , bất chấp lẽ, lời khuyên hoặc thuyết phục. Tính từ này nhấn mạnh sự ngoan cố, cố chấp một cách vô lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His mulish refusal to listen to advice caused many problems. (Sự từ chối bướng bỉnh của anh ấy khi nghe lời khuyên đã gây ra nhiều vấn đề.)
    • She can be quite mulish when she has made up her mind. ( ấy có thể khá cứng đầu cứng cổ khi đã quyết định.)
    • Dealing with his mulish attitude is exhausting. (Đối phó với thái độ ương bướng của anh ta thật mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mulish determination": sự quyết tâm đến mức cứng nhắc, không khoan nhượng.

    • Her mulish determination to finish the project alone delayed the whole team. (Sự quyết tâm cứng nhắc của ấy trong việc tự mình hoàn thành dự án đã làm chậm trễ cả nhóm.)
  • "mulish silence": sự im lặng một cách cố chấp, từ chối giao tiếp hoặc trả lời.

    • He responded to all questions with a mulish silence. (Anh ta phản ứng với mọi câu hỏi bằng một sự im lặng cứng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulishly (trạng từ): một cách bướng bỉnh, cứng đầu.

    • He mulishly insisted on his own method. (Anh ta cứng đầu khăng khăng đòi dùng phương pháp của riêng mình.)
  • Mulishness (danh từ): tính bướng bỉnh, sự cứng đầu cứng cổ.

    • Her mulishness is her greatest weakness. (Tính bướng bỉnh điểm yếu lớn nhất của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubborn: cứng đầu, bướng bỉnh.
  • Obstinate: ngoan cố, khó thuyết phục.
  • Pigheaded: cứng đầu, ương ngạnh (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Intransigent: không khoan nhượng, cứng rắn.
Từ trái nghĩa
  • Compliant: dễ dãi, dễ chiều.
  • Amenable: dễ tiếp thu, dễ chấp nhận.
  • Flexible: linh hoạt, mềm dẻo.
  • Tractable: dễ bảo, dễ dạy.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mulish". Tính từ này thường được dùng một cách trực tiếp để mô tả tính cách.)

mulish

The child was being mulish and refused to put on his coat.

tính từ
  1. bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ương bướng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mulish"