mulishness
/'mju:liʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người cực kỳ ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến hoặc không chịu nghe lời khuyên, tương tự như tính cách của con la (mule) nổi tiếng là cứng đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His mulishness made it impossible to negotiate. (Tính bướng bỉnh của anh ta khiến việc đàm phán trở nên bất khả thi.)
- She finally gave up in the face of the child's mulishness. (Cuối cùng cô ấy đã bỏ cuộc trước tính ương bướng của đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with sheer mulishness": với sự cứng đầu tuyệt đối.
- He clung to his outdated ideas with sheer mulishness. (Anh ta bám víu vào những ý tưởng lỗi thời của mình với một sự cứng đầu tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Mulish (tính từ): bướng bỉnh, cứng đầu.
- He has a mulish attitude. (Anh ta có thái độ rất bướng bỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Stubbornness: tính bướng bỉnh, tính cứng đầu.
- Obstinacy: tính ngoan cố, khó bảo.
- Intransigence: sự không khoan nhượng, sự cứng rắn.
Từ trái nghĩa
- Flexibility: sự linh hoạt, dễ uốn nắn.
- Compliance: sự dễ bảo, sự tuân thủ.
- Tractability: tính dễ dạy, dễ bảo.
danh từ
- tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính ương bướng