mulishness

/'mju:liʃnis/
danh từ
  1. tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính ương bướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mulishness
The child's mulishness showed when he refused to put on his coat.