obstinacy
/'ɔbstinəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính ngoan cố: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi của một người từ chối một cách cố chấp việc thay đổi ý kiến, thái độ hoặc hành động của mình, bất chấp lý lẽ hay lời khuyên.
- Sự dai dẳng, sự khó chữa (trong y học): Dùng để mô tả tính chất kéo dài lâu và khó giải quyết của một căn bệnh hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His obstinacy prevented him from accepting any help. (Tính bướng bỉnh của anh ta đã ngăn cản anh ta chấp nhận bất kỳ sự giúp đỡ nào.)
- The doctor was concerned about the obstinacy of the patient's fever. (Bác sĩ lo ngại về sự dai dẳng của cơn sốt ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer obstinacy": Sự ngoan cố thuần túy, không dựa trên lý do hợp lý nào.
- He refused to apologize out of sheer obstinacy. (Anh ta từ chối xin lỗi chỉ vì sự ngoan cố thuần túy.)
"To meet with obstinacy": Đối mặt với sự cứng đầu.
- The negotiators met with obstinacy from the other side. (Các nhà đàm phán đã đối mặt với sự cứng đầu từ phía bên kia.)
Biến thể và từ gần giống
- Obstinate (tính từ): bướng bỉnh, ngoan cố.
- He is an obstinate man who never listens. (Anh ta là một người đàn ông ngoan cố không bao giờ chịu lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
- Stubbornness: tính bướng bỉnh, tính cứng đầu.
- Intransigence: sự không khoan nhượng, sự cứng rắn.
- Pigheadedness (thông tục): tính đầu bò, rất cứng đầu.
Từ trái nghĩa
- Flexibility: sự linh hoạt, dễ uốn nắn.
- Compliance: sự dễ bảo, sự tuân thủ.
- Tractability: tính dễ bảo, dễ dạy.
danh từ
- tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo; tính ngoan cố
- (y học) sự dai dẳng, sự khó chữa
- the obstinacy of a diseasesự dai dẳng của một bệnh