obstinacy

/'ɔbstinəsi/
Học thuật
Thân thiện
obstinacy

A child shows obstinacy by refusing to eat his vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính ngoan cố: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi của một người từ chối một cách cố chấp việc thay đổi ý kiến, thái độ hoặc hành động của mình, bất chấp lẽ hay lời khuyên.
    • Sự dai dẳng, sự khó chữa (trong y học): Dùng để mô tả tính chất kéo dài lâu khó giải quyết của một căn bệnh hoặc tình trạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His obstinacy prevented him from accepting any help. (Tính bướng bỉnh của anh ta đã ngăn cản anh ta chấp nhận bất kỳ sự giúp đỡ nào.)
    • The doctor was concerned about the obstinacy of the patient's fever. (Bác sĩ lo ngại về sự dai dẳng của cơn sốtbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer obstinacy": Sự ngoan cố thuần túy, không dựa trên lý do hợp nào.

    • He refused to apologize out of sheer obstinacy. (Anh ta từ chối xin lỗi chỉ sự ngoan cố thuần túy.)
  • "To meet with obstinacy": Đối mặt với sự cứng đầu.

    • The negotiators met with obstinacy from the other side. (Các nhà đàm phán đã đối mặt với sự cứng đầu từ phía bên kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstinate (tính từ): bướng bỉnh, ngoan cố.
    • He is an obstinate man who never listens. (Anh ta một người đàn ông ngoan cố không bao giờ chịu lắng nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness: tính bướng bỉnh, tính cứng đầu.
  • Intransigence: sự không khoan nhượng, sự cứng rắn.
  • Pigheadedness (thông tục): tính đầu bò, rất cứng đầu.
Từ trái nghĩa
  • Flexibility: sự linh hoạt, dễ uốn nắn.
  • Compliance: sự dễ bảo, sự tuân thủ.
  • Tractability: tính dễ bảo, dễ dạy.
obstinacy

A child shows obstinacy by refusing to eat his vegetables.

danh từ
  1. tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo; tính ngoan cố
  2. (y học) sự dai dẳng, sự khó chữa
    • the obstinacy of a disease
      sự dai dẳng của một bệnh