stubbornness

/'stʌbənis/
danh từ
  1. tính bướng bỉnh, tính ương bướng, tính ngoan cố
  2. tính ngoan cường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

stubbornness
A young child shows stubbornness by refusing to eat his vegetables.