stubbornness
/'stʌbənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính bướng bỉnh, tính ương bướng, tính ngoan cố: Chất lượng của một người kiên quyết không thay đổi ý kiến, thái độ hoặc hành động của mình, bất chấp lý lẽ, thuyết phục hoặc áp lực từ người khác.
- Tính ngoan cường: Một nghĩa tích cực hơn, chỉ sự kiên định mạnh mẽ, quyết tâm không từ bỏ mục tiêu hoặc nguyên tắc, thường trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His stubbornness made it impossible to change his mind about the plan. (Tính bướng bỉnh của anh ấy khiến không thể thay đổi quyết định về kế hoạch.)
- Her stubbornness in defending her beliefs was admirable. (Sự ngoan cường của cô ấy trong việc bảo vệ niềm tin thật đáng ngưỡng mộ.)
- The project's success was due to the team leader's stubbornness in the face of failure. (Thành công của dự án là nhờ tính ngoan cường của trưởng nhóm trước thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer stubbornness": Sự bướng bỉnh thuần túy, cứng đầu đến mức khó hiểu.
- He finished the marathon out of sheer stubbornness. (Anh ấy hoàn thành cuộc đua marathon chỉ vì sự bướng bỉnh thuần túy.)
"To be a testament to one's stubbornness": Là minh chứng cho tính bướng bỉnh/ngoan cường của ai đó.
- Completing the project alone was a testament to her stubbornness. (Việc hoàn thành dự án một mình là minh chứng cho tính ngoan cường của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Stubborn (tính từ): bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố; ngoan cường.
- He is a stubborn man who never listens to advice. (Anh ta là một người đàn ông bướng bỉnh không bao giờ nghe lời khuyên.)
Obstinacy (danh từ): tính bướng bỉnh, tính ngoan cố (nghĩa tương tự, thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
- Obstinacy: tính bướng bỉnh, tính cứng đầu.
- Pigheadedness: tính cứng đầu, ương ngạnh (mang tính không chính thức và tiêu cực hơn).
- Tenacity: tính kiên trì, bền bỉ (thường mang nghĩa tích cực, gần với "ngoan cường").
Thành ngữ liên quan
- As stubborn as a mule: Cứng đầu như con la, rất bướng bỉnh.
- Once he makes up his mind, he's as stubborn as a mule. (Một khi anh ấy đã quyết định, anh ấy cứng đầu như con la.)
danh từ
- tính bướng bỉnh, tính ương bướng, tính ngoan cố
- tính ngoan cường