mulled cider

mulled cider

A family enjoys a warm mug of mulled cider by the fireplace.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Rượu táo ấm gia vịmột loại đồ uống nóng được làm từ rượu táo ngọt (cider), đun nóng cùng với các loại gia vị (như quế, đinh hương, gừng) trái cây họ cam quýt. Đây thức uống phổ biến vào mùa thu mùa đông, đặc biệt trong các dịp lễ hội.

dụ sử dụng
  • (Vào một buổi tối mùa đông lạnh giá, không tuyệt hơn một tách rượu táo ấm gia vị nóng hổi.)
  • ( ấy đã chuẩn bị rượu táo ấm gia vị cho bữa tiệc Giáng sinh bằng cách đun nhỏ lửa cùng với quế lát cam.)
  • (Mùi thơm của rượu táo ấm gia vị tràn ngập khắp căn nhà trong lễ hội mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make mulled cider": pha chế rượu táo ấm gia vị.

    • Making mulled cider is simple: just heat the cider with spices and fruit. (Pha chế rượu táo ấm gia vị rất đơn giản: chỉ cần đun nóng rượu táo với gia vị trái cây.)
  • "spiced mulled cider": rượu táo ấm gia vị được tăng cường thêm hương liệu.

    • This spiced mulled cider recipe includes cloves and star anise. (Công thức rượu táo ấm gia vị đậm đà này bao gồm đinh hương hoa hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mulled wine (danh từ): rượu vang đỏ ấm gia vị (tương tự nhưng dùng rượu vang thay vì rượu táo).

    • Mulled wine is often served at Christmas markets. (Rượu vang đỏ ấm gia vị thường được phục vụ tại các chợ Giáng sinh.)
  • Apple cider (danh từ): rượu táo (dạng không cồn hoặc cồn nhẹ, thành phần chính của mulled cider).

    • Fresh apple cider is the base for this drink. (Rượu táo tươi nền tảng cho thức uống này.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiced apple cider: rượu táo gia vị (một tên gọi khác, nhấn mạnh vào thành phần gia vị).
    • Spiced apple cider is a popular alternative to hot chocolate. (Rượu táo gia vị một lựa chọn thay thế phổ biến cho --la nóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Simmer down: đun nhỏ lửa (thường dùng khi nấu mulled cider).
    • Let the cider simmer down slowly to blend the flavors. (Để rượu táo đun nhỏ lửa từ từ để hương vị hòa quyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Warm the cockles of one's heart: làm ấm lòng (thường dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu khi uống mulled cider).
    • A cup of mulled cider warms the cockles of your heart on a chilly day. (Một tách rượu táo ấm gia vị làm ấm lòng bạn trong một ngày se lạnh.)