mullion

/'mʌliən/
Học thuật
Thân thiện
mullion

The architect sketched a window with a prominent central mullion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh đứng, thanh song cửa: Một thanh dọc, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc đá, được sử dụng để chia một cửa sổ lớn thành nhiều ô kính nhỏ hơn. một bộ phận cấu trúc hoặc trang trí của cửa sổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old church windows have beautiful stone mullions. (Các cửa sổ nhà thờ cổ những thanh đứng bằng đá rất đẹp.)
    • The large window was divided into six panes by wooden mullions. (Cửa sổ lớn được chia thành sáu ô kính bởi các thanh gỗ đứng.)
    • He cleaned the glass on both sides of the mullion. (Anh ấy lau kínhcả hai bên của thanh đứng cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mullioned window: Cửa sổ thanh đứng chia ô.
    • The library was filled with light from the mullioned windows. (Thư viện ngập tràn ánh sáng từ những cửa sổ thanh đứng chia ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Mullioned (tính từ): thanh đứng chia ô.
    • mullioned windows (cửa sổ thanh đứng chia ô)
  • Transom (danh từ): Thanh ngang (nằm ngang) trong cấu trúc cửa hoặc cửa sổ, thường nằm trên một thanh đứng (mullion) hoặc giữa các ô kính.
  • Sash (danh từ): Khung cửa sổ (thường chứa kính) có thể trượt lên xuống; một cửa sổ có thể nhiều được chia bởi các .
Từ đồng nghĩa
  • Window bar: Thanh cửa sổ (cách gọi chung, có thể chỉ thanh đứng hoặc thanh ngang).
  • Vertical divider: Bộ phận chia dọc.
Ghi chú về thuật ngữ
  • Mullion khác với transom. thanh dọc, trong khi thanh ngang. Cả hai thường kết hợp để tạo thành khung chia các ô kính trong một cửa sổ lớn.
  • Trong kiến trúc hiện đại, cũng có thể chỉ các thanh kim loại dọc trong các tòa nhà kính mặt dựng (curtain walls).
mullion

The architect sketched a window with a prominent central mullion.

danh từ
  1. thanh song (ở cửa sổ)

Từ gần giống

Từ chứa "mullion"