million

/'miljən/
tính từ
  1. triệu
danh từ
  1. triệu; (một) triệu đồng bảng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (một) triệu đô la
  2. (the million) quần chúng, quảng đại quần chúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "million"

Từ có nhắc đến "million"

million
A million stars twinkle in the clear night sky.