multi-ethnic

Adjective
  1. liên quan tới nhiều tộc người, nhiều nhóm dân tộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "multi-ethnic"

multi-ethnic
A multi-ethnic group of children play together in a sunny park.