multiethnic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đa sắc tộc, đa dân tộc: Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều nhóm dân tộc khác nhau trong một xã hội, quốc gia, tổ chức hoặc khu vực.
- Thuộc về nhiều dân tộc: Mô tả một thực thể được hình thành từ hoặc có đặc điểm của nhiều nhóm dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Singapore is a vibrant and multiethnic society. (Singapore là một xã hội sôi động và đa sắc tộc.)
- The school promotes a multiethnic curriculum that includes histories of various communities. (Ngôi trường thúc đẩy một chương trình giảng dạy đa dân tộc, bao gồm lịch sử của các cộng đồng khác nhau.)
- The festival is a celebration of our multiethnic heritage. (Lễ hội là một sự tôn vinh di sản đa sắc tộc của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multiethnic composition": thành phần đa sắc tộc.
- The city's multiethnic composition is reflected in its diverse culinary scene. (Thành phần đa sắc tộc của thành phố được phản ánh qua khung cảnh ẩm thực đa dạng của nó.)
"multiethnic state": nhà nước đa dân tộc.
- Managing a multiethnic state requires inclusive policies. (Việc quản lý một nhà nước đa dân tộc đòi hỏi các chính sách bao trùm.)
Biến thể và từ gần giống
Multi-ethnic (adj): (cách viết có dấu gạch nối) Đa sắc tộc. Đây là biến thể viết khác của cùng một từ.
- They live in a multi-ethnic neighborhood. (Họ sống trong một khu phố đa sắc tộc.)
Multicultural (adj): Đa văn hóa. Nhấn mạnh sự đa dạng về văn hóa, thường đi kèm với sự đa dạng về dân tộc.
- Pluriethnic (adj): (ít phổ biến hơn) Đa dân tộc.
Từ đồng nghĩa
- Multinational: Đa quốc gia (có thể chỉ các công ty hoặc các nhóm người từ nhiều quốc gia, khác với trọng tâm "dân tộc" của "multiethnic").
- Diverse: Đa dạng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự đa dạng về nhiều mặt, không chỉ dân tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho tính từ "multiethnic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "multiethnic")
Adjective
- giống multi-ethnic