multi-stemmed

Học thuật
Thân thiện
multi-stemmed

A multi-stemmed shrub grows in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) nhiều thân, mọc thành nhiều thân, đa thân: Dùng để mô tả một cây hoặc cây bụi mọc lên từ gốc với nhiều thân chính, thay vì chỉ một thân đơn lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden featured a beautiful, multi-stemmed birch tree. (Khu vườn một cây bạch dương đa thân rất đẹp.)
    • This shrub is naturally multi-stemmed, creating a dense, bushy appearance. (Loài cây bụi này tự nhiên nhiều thân, tạo nên vẻ ngoài rậm rạp, sum suê.)
    • They pruned the rose to encourage a multi-stemmed growth habit. (Họ đã tỉa cây hoa hồng để khuyến khích phát triển theo dạng nhiều thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc mô tả như làm vườn, lâm nghiệp, thực vật học thiết kế cảnh quan.
    • The landscape architect recommended multi-stemmed trees for a more naturalistic effect. (Kiến trúc sư cảnh quan đã đề xuất những cây đa thân để tạo hiệu ứng tự nhiên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-stemmed (adj): đơn thân, một thân.
    • An oak tree is typically single-stemmed. (Cây sồi thường đơn thân.)
  • Clump-forming (adj): mọc thành cụm, bụi. (Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng nhấn mạnh vào việc mọc thành bụi từ gốc hơn số lượng thân cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Many-stemmed: nhiều thân.
  • Multitrunked: nhiều thân. (Từ này nhấn mạnh vào "thân cây" hơn).
multi-stemmed

A multi-stemmed shrub grows in the garden.

Adjective
  1. (cây) nhiều thân, đa thân

Từ tương tự