multiplier

/'mʌltiplaiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Số nhân: Trong phép nhân, đây số được dùng để nhân với một số khác (gọi là số bị nhân). dụ: Trong phép tính 5 x 3 = 15, số 3 số nhân.
  2. Danh từ (Kinh tế học, Xã hội học):
    • Hệ số nhân, nhân tố khuếch đại: Một yếu tố, thường một con số, đo lường mức độ thay đổi của một kết quả (như thu nhập, việc làm) khi sự thay đổi ban đầu trong một yếu tố khác (như đầu , chi tiêu). mô tả hiệu ứng lan tỏa hoặc khuếch đại.
  3. Danh từ (Kỹ thuật/Điện tử):
    • Bộ nhân, máy nhân: Một thiết bị hoặc mạch điện tử thực hiện phép nhân các tín hiệu hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):
    • In the equation 7 x 4 = 28, the multiplier is 4. (Trong phương trình 7 x 4 = 28, số nhân 4.)
  • Danh từ (Kinh tế):
    • Government investment in infrastructure has a high multiplier effect, creating many indirect jobs. (Đầu của chính phủ vào cơ sở hạ tầng hệ số nhân cao, tạo ra nhiều việc làm gián tiếp.)
    • Tourism acts as an economic multiplier for the region. (Du lịch đóng vai trò như một nhân tố khuếch đại kinh tế cho khu vực.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):
    • The analog multiplier circuit combines two input voltages. (Mạch bộ nhân tương tự kết hợp hai điện áp đầu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Multiplier effect" (Hiệu ứng nhân, Hiệu ứng khuếch đại): Một khái niệm quan trọng trong kinh tế mô tả cách một khoản chi tiêu ban đầu dẫn đến sự gia tăng thu nhập sản lượng lớn hơn trong toàn bộ nền kinh tế.
    • The new factory will have a positive multiplier effect on the local economy. (Nhà máy mới sẽ hiệu ứng nhân tích cực lên nền kinh tế địa phương.)
  • "Force multiplier" (Hệ số gia tăng sức mạnh): Trong quân sự hoặc chiến lược, chỉ một yếu tố giúp tăng đáng kể hiệu quả hoặc sức mạnh của một lực lượng.
    • Advanced technology serves as a force multiplier for modern armies. (Công nghệ tiên tiến đóng vai trò hệ số gia tăng sức mạnh cho các quân đội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Multiply (Động từ): Nhân lên, tăng lên nhiều lần.
    • Investing early can multiply your savings over time. (Đầu sớm có thể nhân số tiền tiết kiệm của bạn lên theo thời gian.)
  • Multiplication (Danh từ): Sự nhân lên; Phép nhân (trong toán học).
    • Learning multiplication is a fundamental math skill. (Học phép nhân một kỹ năng toán học cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuếch đại (Amplifier): (Trong ngữ cảnh phi toán học) Chỉ yếu tố làm tăng cường độ, quy mô hoặc hiệu ứng.
  • Hệ số (Coefficient): (Trong toán học) Một con số nhân với một biến số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "multiplier" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "multiply").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "multiplier").

danh từ
  1. (toán học) số nhân
  2. (điện học) máy nhân, điện kế nhân
  3. người làm cho bội (tăng) lên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "multiplier"