multiplier
/'mʌltiplaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Toán học) Nhân: Hành động thực hiện phép tính nhân một số với một số khác.
- Tăng thêm, làm tăng lên: Hành động làm cho số lượng, mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó trở nên nhiều hơn.
Nội động từ:
- Nhân giống, sinh sản: (Dùng cho sinh vật) Hành động sinh sôi, tạo ra nhiều cá thể mới.
- (Từ cũ) Tăng số lượng: (Cách dùng cũ) Hành động trở nên nhiều hơn về số lượng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Pour calculer l'aire, il faut multiplier la longueur par la largeur. (Để tính diện tích, phải nhân chiều dài với chiều rộng.)
- Les mauvaises décisions multiplient les problèmes. (Những quyết định tồi làm tăng thêm các vấn đề.)
- Multiplier les formalités administratives décourage les investisseurs. (Việc tăng thêm các thủ tục hành chính làm nản lòng các nhà đầu tư.)
Nội động từ:
- Les lapins se multiplient très rapidement. (Những con thỏ sinh sản rất nhanh.)
- Les rumeurs se multiplient dans le bureau. (Những tin đồn lan truyền (nghĩa bóng: tăng lên) trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se multiplier" (động từ phản thân): Tự nhân lên, sinh sôi, gia tăng mạnh mẽ.
- Les bactéries se multiplient dans un environnement chaud. (Vi khuẩn sinh sôi trong môi trường ấm.)
- Les exemples de ce phénomène se multiplient. (Các ví dụ về hiện tượng này ngày càng nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
Multiplication (danh từ giống cái): Sự nhân lên, sự sinh sôi; (toán học) phép nhân.
- La multiplication des conflits est inquiétante. (Sự gia tăng các cuộc xung đột thật đáng lo ngại.)
- Apprendre les tables de multiplication. (Học các bảng cửu chương.)
Multiplicateur (danh từ giống đực / tính từ): (Toán học) Số nhân, thừa số; có tính chất nhân lên.
- L'effet multiplicateur d'une politique économique. (Hiệu ứng lan tỏa/nhân lên của một chính sách kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Augmenter: Tăng lên, làm tăng.
- Proliférer: Sinh sôi nảy nở mạnh, phát triển nhanh (thường dùng cho sinh vật hoặc điều tiêu cực).
- Accroître: Gia tăng, làm cho lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào cho "multiplier".
Thành ngữ liên quan
- Multiplier les pains (nghĩa bóng, dựa trên phép lạ trong Kinh Thánh): Làm cho một nguồn lực hạn chế trở nên đủ cho nhiều người.
- Avec un petit budget, elle a dû multiplier les pains pour organiser l'événement. (Với ngân sách ít ỏi, cô ấy đã phải xoay sở khéo léo để tổ chức sự kiện.)
nội động từ
- nhân giống sinh sản
- (từ cũ, nghĩa cũ) tăng số lượng
ngoại động từ
- (toán học) nhân
- tăng thêm
- Multiplier les formalitéstăng thêm thủ tục