mummer

/'mʌmə/
danh từ
  1. diễn viên kịch câm
  2. nhuồm đượp?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mummer"

mummer
A mummer performs a silent story in the town square.