mummer

/'mʌmə/
Học thuật
Thân thiện
mummer

A mummer performs a silent story in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diễn viên kịch câm: Một diễn viên biểu diễn không sử dụng lời nói, thay vào đó truyền tải câu chuyện hoàn toàn thông qua cử chỉ, điệu bộ biểu cảm khuôn mặt.
    • Người tham gia lễ hội hóa trang truyền thống: Một người tham gia vào các vở kịch dân gian hoặc các màn trình diễn đường phố truyền thống, thường được tổ chức vào các dịp lễ như Giáng sinh hoặc mừng năm mới, trong đó các diễn viên thường đeo mặt nạ hóa trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous mummer performed a heartbreaking scene without uttering a single word. (Người diễn viên kịch câm nổi tiếng đã trình diễn một cảnh quặn lòng không thốt ra một lời nào.)
    • During the festival, the mummers paraded through the town in colorful costumes. (Trong suốt lễ hội, những người tham gia hội hóa trang diễu hành qua thị trấn trong những bộ trang phục sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mummers' play": Một loại hình kịch dân gian truyền thống của Anh, thường được biểu diễn bởi các nhóm "mummers" vào dịp Giáng sinh hoặc năm mới. Vở kịch thường các nhân vật anh hùng, phản diện kết thúc có hậu.
    • The village revived the ancient mummers' play for the holiday season. (Ngôi làng đã khôi phục vở kịch dân gian cổ xưa cho mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mummery (danh từ): 1. Nghệ thuật biểu diễn của một (kịch câm). 2. Một màn trình diễn giả tạo hoặc vô nghĩa.
    • He dismissed the political debate as mere mummery. (Anh ta bác bỏ cuộc tranh luận chính trị như chỉ một màn kịch giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pantomimist: Diễn viên kịch câm (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa diễn viên).
  • Mime: Diễn viên kịch câm, người biểu diễn kịch tượng hình.
  • Masquerader: Người tham gia hội hóa trang, người đeo mặt nạ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mummer". Tuy nhiên, từ "mummery" đôi khi được dùng trong các cụm từ như "a mere mummery" để chỉ một hành động hoặc nghi thức trống rỗng, giả tạo.
    • The ceremony was a mere mummery, lacking any real meaning. (Buổi lễ chỉ một màn kịch giả tạo, thiếu đi bất kỳ ý nghĩa thực sự nào.)
mummer

A mummer performs a silent story in the town square.

danh từ
  1. diễn viên kịch câm
  2. nhuồm đượp?

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mummer"