muncher

muncher

A child is a noisy muncher of crunchy apple slices.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhai ồn ào: "muncher" chỉ một người nhai thức ăn một cách phát ra tiếng động, thường tiếng "măm măm" hoặc "nhồm nhoàm".
    • Người thích ăn vặt: Trong ngữ cảnh thông tục, "muncher" còn dùng để chỉ người hay ăn vặt, đặc biệt các món ăn giòn hoặc dai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The muncher in the cinema was annoying everyone. (Người nhai ồn ào trong rạp chiếu phim đã làm phiền mọi người.)
    • She is a constant muncher, always snacking on chips. ( ấy một người thích ăn vặt liên tục, luôn ăn khoai tây chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a muncher": trở thành người nhai ồn ào hoặc thích ăn vặt.

    • He turned into a muncher during the movie marathon. (Anh ấy trở thành người nhai ồn ào trong suốt buổi xem phim marathon.)
  • "muncher" trong tiếng lóng: đôi khi dùng để chỉ người nghiện ăn hoặc người thói quen ăn uống vô độ.

    • The term "muncher" can be used playfully among friends. (Từ "muncher" có thể được dùng một cách vui vẻ giữa bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Munch (động từ): nhai một cách phát ra tiếng động.

    • She munched on an apple loudly. ( ấy nhai một quả táo một cách ồn ào.)
  • Munching (danh động từ): hành động nhai ồn ào.

    • The munching sound was distracting. (Tiếng nhai ồn ào thật gây mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Chewer: người nhai (không nhất thiết ồn ào).
  • Cruncher: người nhai các thứ giòn (như khoai tây chiên, bánh quy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Munch on: nhai một thứ đó một cách chậm rãi phát ra tiếng động.

    • She munched on a carrot stick during the meeting. ( ấy nhai một cọng cà rốt trong suốt cuộc họp.)
  • Munch away: nhai liên tục, không ngừng.

    • The kids munched away happily on their snacks. (Bọn trẻ nhai một cách vui vẻ những món ăn vặt của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Munch and crunch: nhai nghiền (thường dùng để miêu tả âm thanh khi ăn đồ giòn).
    • The munching and crunching of the cereal filled the room. (Tiếng nhai nghiền ngũ cốc tràn ngập căn phòng.)