manger
/'meindʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máng ăn: Một cái máng hoặc bồn dài, thường làm bằng gỗ hoặc đá, dùng để đựng thức ăn cho gia súc (như ngựa, bò, lừa) trong chuồng trại hoặc ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horses ate hay from the wooden manger. (Những con ngựa ăn cỏ khô từ cái máng ăn bằng gỗ.)
- The farmer filled the manger with fresh oats for the cattle. (Người nông dân đổ đầy yến mạch tươi vào máng ăn cho đàn gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dog in the manger" (idiom): Một kẻ ích kỷ, không muốn dùng thứ gì đó nhưng cũng không cho người khác dùng.
- He doesn't want to use the old computer, but he won't let anyone else have it either. He's being a real dog in the manger. (Anh ta không muốn dùng cái máy tính cũ, nhưng cũng không cho ai khác dùng nó. Anh ta đúng là một kẻ ích kỷ, giữ của mà không dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trough (n): Máng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ máng ăn cho động vật hoặc máng chứa chất lỏng).
- Crib (n): Nghĩa chính là cũi trẻ em, nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp cũ có thể chỉ máng ăn cho động vật.
Từ đồng nghĩa
- Feed trough: Máng thức ăn.
- Feed bunk: Bồn chứa thức ăn (cho gia súc).
Thành ngữ liên quan
- Dog in the manger (idiom): Chỉ người có tính "ích kỷ, không dùng cũng không cho ai dùng". Thành ngữ này bắt nguồn từ ngụ ngôn về một con chó nằm trong máng cỏ, không ăn cỏ nhưng cũng không cho con bò đến ăn.
- Don't be a dog in the manger. If you're not going to that concert, give me the ticket. (Đừng có ích kỷ như thế. Nếu anh không đi buổi hòa nhạc đó, hãy đưa vé cho tôi.)
danh từ
- máng ăn (ngựa, trâu, bò...)
Idioms
- to be a dog in the manger(xem) dog