manchuria

manchuria

A map shows the location of Manchuria in Asia.

Định nghĩa

Manchuria một Danh từ riêng (Proper noun), chỉ một khu vực địa lịch sửĐông Bắc Trung Quốc. Khu vực này bao gồm các tỉnh Hắc Long Giang, Cát Lâm Liêu Ninh ngày nay, ranh giới lịch sử thay đổi qua các thời kỳ. Tên gọi này bắt nguồn từ tộc người Mãn Châu (Manchu), những người đã thành lập nhà Thanh (1644–1912). Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc địa chính trị, không phải tên chính thức của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Mãn Châu quê hương của người Mãn Châu.)
  • (Cuộc xâm lược Mãn Châu của Nhật Bản năm 1931 đã dẫn đến việc thành lập Mãn Châu Quốc.)
  • (Nhiều bản đồ lịch sử gọi khu vực này Mãn Châu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manchuria" trong bối cảnh chính trị: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa đế quốc Nhật Bản đầu thế kỷ 20, khu vực này nơi diễn ra xung đột giữa Nga, Nhật Trung Quốc.

    • The Russo-Japanese War was largely fought over control of Manchuria. (Chiến tranh Nga-Nhật phần lớn diễn ra quyền kiểm soát Mãn Châu.)
  • "Manchuria" trong địa tự nhiên: Khu vực này nổi tiếng với đồng bằng màu mỡ các mỏ than, sắt.

    • Manchuria is known for its fertile plains and mineral resources. (Mãn Châu nổi tiếng với các đồng bằng màu mỡ tài nguyên khoáng sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Manchu (Danh từ/Tính từ): Người Mãn Châu hoặc thuộc về văn hóa Mãn Châu.
    • The Manchu language is an endangered Tungusic language. (Ngôn ngữ Mãn Châu một ngôn ngữ Tungus đang bị đe dọa.)
  • Manchurian (Tính từ): Thuộc về Mãn Châu.
    • Manchurian tigers once roamed the region. (Hổ Mãn Châu từng lang thang trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Đông Bắc Trung Quốc (Northeast China): Thuật ngữ hiện đại thay thế cho "Manchuria" khi nói về khu vực địa .
    • Northeast China is now the official name for the region once called Manchuria. (Đông Bắc Trung Quốc hiện tên chính thức cho khu vực từng được gọi là Mãn Châu.)
Các cụm từ liên quan
  • "Manchurian Candidate": Một thuật ngữ văn hóa đại chúng chỉ một người bị tẩy não để làm điệp viên, bắt nguồn từ tiểu thuyết cùng tên.
    • The novel "The Manchurian Candidate" explores themes of brainwashing. (Tiểu thuyết "The Manchurian Candidate" khám phá các chủ đề về tẩy não.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "Manchuria", nhưng khu vực này thường xuất hiện trong các cụm từ lịch sử như "sự kiện Mãn Châu" (Manchurian Incident) chỉ vụ nổ đường sắt năm 1931 Nhật dùng làm cớ xâm lược.