moniker

moniker

Henry's moniker was Slim.

Định nghĩa

Danh từ: Biệt danh, tên hiệu, tên gọi thân mật
"Moniker" một từ không trang trọng (informal) dùng để chỉ một cái tên một người được gọi, thường tên thay thế cho tên thật, có thể biệt danh, tên thân mật, hoặc tên gọi đặc trưng do người khác đặt.

dụ sử dụng
  • (Bạn bè đặt cho anh ấy biệt danh "Speedy" anh ấy chạy rất nhanh.)
  • (Ca sĩ nổi tiếng đó sử dụng tên hiệu "Lady Gaga" thay vì tên thật của ấy.)
  • (Trong trò chơi trực tuyến, mọi người đều biết anh ấy qua tên hiệu "ShadowKnight.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go by the moniker": được biết đến với biệt danh.
    The actor goes by the moniker "The Rock" in the wrestling world.
    (Nam diễn viên đó được biết đến với biệt danh "The Rock" trong giới đấu vật.)

  • "To earn a moniker": giành được một biệt danh (do hành động hoặc đặc điểm nổi bật).
    He earned the moniker "Iron Man" after completing the triathlon.
    (Anh ấy giành được biệt danh "Người Sắt" sau khi hoàn thành cuộc thi ba môn phối hợp.)

Biến thể từ gần giống
  • Moniker (n): dạng chính tả thay thế "monicker" (ít phổ biến hơn).
  • Nickname (n): biệt danh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường mang tính thân mật).
  • Alias (n): bí danh, tên giả (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc ẩn danh).
  • Handle (n): tên hiệu trực tuyến (trong game, diễn đàn).
Từ đồng nghĩa
  • Nickname: biệt danh thân mật. (Biệt danh của ấy "Lily" ấy yêu hoa.)
  • Sobriquet: tên hiệu, biệt danh (thường mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn). (Nhà vua được ban tên hiệu "Đại đế.")
  • Pseudonym: bút danh, tên giả. (Tác giả viết dưới bút danh "Mark Twain.")
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • "Adopt a moniker": nhận một biệt danh.
      He adopted the moniker "DJ Flash" when he started his career. (Anh ấy nhận biệt danh "DJ Flash" khi bắt đầu sự nghiệp.)
    • "Use a moniker": sử dụng một biệt danh.
      She uses the moniker "Sunny" on social media. ( ấy sử dụng tên hiệu "Sunny" trên mạng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định, nhưng "moniker" thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả:
    • "To be known by a moniker": được biết đến qua một biệt danh.
      The street artist is known by the moniker "Banksy." (Nghệ sĩ đường phố đó được biết đến qua biệt danh "Banksy.")