murmure

danh từ giống đực
  1. tiếng thì thầm, tiếng rì rầm
  2. tiếng róc rách, tiếng rì rào
    • Le murmure d'un ruisseau
      tiếng suối róc rách
    • Murmure asystolique
      (y học) tiếng rì rào suy tim
  3. (số nhiều) lời cằn nhằn, lời than vãn
    • Les murmures de la foule
      những lời than vãn của quần chúng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "murmure"

Từ có nhắc đến "murmure"

murmure
Le murmure du ruisseau apaise les promeneurs.