murmurous

/'mə:mə/
Học thuật
Thân thiện
murmurous

A murmurous brook flows gently through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rì rầm, xì xào: Dùng để mô tả một âm thanh nhẹ nhàng, liên tục thường của nhiều giọng nói hoặc tiếng động nhỏ hòa vào nhau.
    • Róc rách: Mô tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu liên tục của dòng nước chảy.
    • Thì thầm: Chỉ âm thanh rất nhỏ, nhẹ nhàng của lời nói.
dụ sử dụng
  • (Đám đông rì rầm chờ đợi một cách kiên nhẫn thông báo.)
  • (Chúng tôi chìm vào giấc ngủ với tiếng róc rách của con suối bên ngoài căn lều.)
  • (Giọng ấy trầm thì thầm, kể một bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "murmurous discontent": sự bất mãn được thể hiện qua những tiếng rì rầm, xì xào.
    • There was a murmurous discontent among the employees after the policy change. ( một sự bất mãn rì rầm trong số nhân viên sau sự thay đổi chính sách.)
  • "murmurous with life": rộn ràng, xôn xao với sự sống (thường mô tả một khu rừng, khu chợ).
    • The forest was murmurous with the sounds of insects and birds. (Khu rừng rộn ràng với tiếng côn trùng chim chóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Murmur (danh từ/động từ): tiếng thì thầm, rì rầm; thì thầm, rì rầm.
    • A murmur of agreement went through the room. (Một tiếng rì rầm đồng tình lan khắp căn phòng.)
  • Murmuring (danh từ/tính từ): (hành động, tiếng) rì rầm; thì thầm.
    • The murmuring of the audience stopped when the speaker began. (Tiếng rì rầm của khán giả dừng lại khi diễn giả bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Whispering: thì thầm.
  • Rustling: xào xạc (thường của cây).
  • Babbling: róc rách (của suối), bi bô (của trẻ con).
  • Humming: vo ve (của côn trùng, máy móc).
Từ trái nghĩa
  • Silent: im lặng.
  • Loud: ồn ào, to.
  • Deafening: chói tai, điếc tai.
murmurous

A murmurous brook flows gently through the forest.

tính từ
  1. rì rầm, xì xào, róc rách
  2. thì thầm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự