rustling

/'rʌsliɳ/
Học thuật
Thân thiện
rustling

The leaves are rustling in the gentle breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng xào xạc, tiếng sột soạt: Âm thanh nhẹ, khô, phát ra khi các vật mỏng, nhẹ như cây, giấy hoặc vải cọ xát vào nhau hoặc bị gió thổi.
    • Hành động trộm cắp gia súc (cổ xưa, chủ yếu dùng ở Mỹ): Hành động bí mật đánh cắp gia súc như , ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa âm thanh):

    • I love the gentle rustling of leaves in the autumn breeze. (Tôi yêu tiếng xào xạc nhẹ nhàng của cây trong làn gió thu.)
    • The only sound in the library was the rustling of pages. (Âm thanh duy nhất trong thư viện tiếng sột soạt của những trang giấy.)
  • Danh từ (nghĩa trộm cắp, ít phổ biến hơn):

    • He was arrested for cattle rustling. (Anh ta bị bắt tội trộm gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leaf rustling": tiếng xào xạc, thường dùng trong văn học hoặc miêu tả thiên nhiên.
    • The poem beautifully describes the leaf rustling in the deserted garden. (Bài thơ miêu tả một cách đẹp đẽ tiếng xào xạc trong khu vườn vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rustle (động từ): tạo ra tiếng xào xạc, sột soạt.

    • Her silk dress rustled as she walked. (Chiếc váy lụa của ấy xào xạc khi bước đi.)
  • Rustler (danh từ): kẻ trộm gia súc.

    • The ranchers were on the lookout for rustlers. (Những chủ trang trại đang đề phòng bọn trộm gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa âm thanh:
    • Whispering: thì thầm, xào xạc (thường cho âm thanh rất nhẹ).
    • Murmuring: rì rầm, xào xạc.
  • Nghĩa trộm cắp:
    • Cattle theft: trộm cắp gia súc.
    • Pilfering: ăn cắp vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rustle up (thành ngữ, động từ): nhanh chóng chuẩn bị hoặc tìm ra cái đó, thường thức ăn.
    • I can rustle up some sandwiches for lunch. (Tôi có thể nhanh chóng làm vài cái bánh sandwich cho bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rustling" với tư cách danh từ. Tuy nhiên, động từ "rustle" xuất hiện trong thành ngữ "rustle up" như đã nêutrên.
rustling

The leaves are rustling in the gentle breeze.

danh từ
  1. sự xào xạc, sự sột soạt
    • the rustling of dry leaves
      sự xào xạc của khô

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rustling"