rustling

/'rʌsliɳ/
danh từ
  1. sự xào xạc, sự sột soạt
    • the rustling of dry leaves
      sự xào xạc của khô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rustling"

rustling
The leaves are rustling in the gentle breeze.