murrey

/'mʌri/
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đó tía
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) màu đỏ tía

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

murrey
A knight's surcoat is dyed a deep murrey.