marry

/'mæri/
Học thuật
Thân thiện
marry

The minister will marry the couple in the garden.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Kết hôn với, cưới, lấy: Hành động chính thức trở thành vợ hoặc chồng của một người thông qua nghi lễ hoặc thủ tục pháp .
    • Làm lễ cưới cho: Hành động của một người chức sắc (như mục sư, linh mục, quan tòa) chủ trì nghi lễ kết hôn cho một cặp đôi.
    • Kết hợp chặt chẽ: (Nghĩa bóng) Hành động kết hợp hai thứ lại với nhau một cách hài hòa không thể tách rời.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Kết hôn, lấy vợ, lấy chồng: Hành động tự mình tham gia vào hôn nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • She married her childhood sweetheart. ( ấy đã kết hôn với người yêu thời thơ ấu của mình.)
    • The priest will marry them in the cathedral. (Vị linh mục sẽ làm lễ cưới cho họ trong nhà thờ lớn.)
    • The design marries traditional craftsmanship with modern technology. (Thiết kế này kết hợp chặt chẽ tay nghề thủ công truyền thống với công nghệ hiện đại.)
  • Động từ (nội động từ):

    • They are planning to marry next spring. (Họ dự định sẽ kết hôn vào mùa xuân tới.)
    • He never wanted to marry. (Anh ấy chưa bao giờ muốn lấy vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to marry into (a family)": Kết hôn trở thành một phần của một gia đình cụ thể.

    • She married into a very wealthy family. ( ấy kết hôn vào một gia đình rất giàu có.)
  • "to be/get married to someone": Đã/đang kết hôn với ai đó.

    • He has been married to his wife for twenty years. (Anh ấy đã kết hôn với vợ được hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Marriage (n): Hôn nhân, cuộc sống vợ chồng.

    • Their marriage is very happy. (Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.)
  • Married (adj): Đã gia đình, đã kết hôn.

    • Are you single or married? (Bạn còn độc thân hay đã gia đình rồi?)
  • Remarry (v): Kết hôn lại (sau khi ly hôn hoặc góa bụa).

    • She remarried five years after her husband passed away. ( ấy tái hôn năm năm sau khi chồng qua đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Wed (v): Kết hôn (cách nói trang trọng hoặc cổ hơn).

    • They were wed in a small ceremony. (Họ đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ.)
  • Tie the knot (idiom): Kết hôn (cách nói thân mật).

    • Congratulations on tying the knot! (Chúc mừng hai bạn đã kết hôn!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Marry off (someone): Gả, sắp xếp hôn nhân cho ai (thường con cái).
    • They were eager to marry off their youngest daughter. (Họ rất nóng lòng gả con gái út đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Marry in haste, repent at leisure: Vội vàng kết hôn, ân hận dài lâu.
    • He realized too late that he had married in haste. (Anh ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã vội vàng kết hôn.)
marry

The minister will marry the couple in the garden.

ngoại động từ
  1. cưới (vợ), lấy (chồng)
  2. lấy vợ cho, lấy chồng cho, gả, làm lễ cưới chonhà thờ
    • to marry off one's daughter to somebody
      gả con gái, gả tống con gái
  3. (nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ
nội động từ
  1. kết hôn, lấy vợ, lấy chồng
thán từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) thế à!, ồ!