mure

/mjuə/
Học thuật
Thân thiện
mure

The guards mure the prisoner up in a small stone cell.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giam lại, nhốt lại: Hành động đóng kín hoặc cầm giữ ai đó hoặc thứ đó trong một không gian hạn chế, không cho ra ngoài. Từ này thường được sử dụng với giới từ "up" (mure up).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The old king was mured up in the tower for years. (Vị vua già đã bị giam lại trong tòa tháp nhiều năm.)
    • She felt mured in by the endless paperwork on her desk. ( ấy cảm thấy bị nhốt lại bởi đống giấy tờ bất tận trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mure oneself away/in": Tự giam mình, tự cô lập mình.
    • After the scandal, the writer mured himself away in his country house. (Sau vụ bê bối, nhà văn đã tự giam mình trong ngôi nhà ở nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Immure (động từ): Có nghĩa tương tự "mure", chỉ việc giam cầm hoặc bao bọc kín. "Immure" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • The monastery was immured by high walls. (Tu viện bị bao bọc bởi những bức tường cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprison: bỏ tù, giam cầm.
  • Confine: giam giữ, hạn chế trong một không gian.
  • Enclose: bao quanh, vây kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mure up: Giam lại, nhốt lại (cách dùng phổ biến nhất của "mure").
    • The secret documents were mured up in the vault. (Các tài liệu mật bị nhốt lại trong hầm chứa.)
Lưu ý
  • Từ "mure" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ "immure" thường được dùng thay thế với ý nghĩa tương tự.
mure

The guards mure the prisoner up in a small stone cell.

ngoại động từ
  1. (+ up) giam lại, nhốt lại