musard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lông bông, nhởn nhơ: Dùng để miêu tả một người có tính cách hay hành động không tập trung, thiếu nghiêm túc, thường mơ mộng hoặc lãng phí thời gian vào những việc vô ích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère un peu musard. (Anh ấy có tính cách hơi lông bông.)
- Ne sois pas musard, concentre-toi sur ton travail ! (Đừng có nhởn nhơ nữa, hãy tập trung vào công việc của con!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit musard": Tinh thần hay đầu óc lông bông, không tập trung.
- Avec son esprit musard, il oublie souvent ses rendez-vous. (Với cái đầu óc lông bông, anh ta thường xuyên quên các cuộc hẹn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Musarder (động từ): Đi lang thang, la cà, làm việc gì đó một cách chậm chạp và thiếu mục đích.
- Il aime musarder dans les rues de la vieille ville. (Anh ấy thích lang thang trên những con phố của khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Distrait: Đãng trí, lơ đễnh.
- Rêveur: Hay mơ mộng.
- Nonchalant: Hờ hững, lãnh đạm, thiếu nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Sérieux: Nghiêm túc.
- Appliqué: Chăm chỉ, cần mẫn.
- Concentré: Tập trung.
tính từ
- (thân mật) lông bông, nhởn nhơ