muscat
/,mʌskə'tel/ Cách viết khác : (muscat) /'mʌskət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nho xạ: Một giống nho có hương thơm đặc trưng, thường được dùng để ăn tươi hoặc sản xuất rượu vang.
- Rượu nho xạ: Loại rượu vang ngọt được làm từ giống nho Muscat, có hương thơm đậm đà của hoa quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons acheté du muscat pour le dessert. (Chúng tôi đã mua nho xạ cho món tráng miệng.)
- Ce muscat est un vin doux très parfumé. (Rượu nho xạ này là một loại vang ngọt rất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "muscat de": Thường dùng để chỉ rượu vang Muscat đặc sản của một vùng nhất định.
- Le muscat de Beaumes-de-Venise est réputé. (Rượu Muscat de Beaumes-de-Venise rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Muscaté (e) (tính từ): Có hương vị của nho Muscat.
- Un raisin muscaté. (Một chùm nho có hương vị Muscat.)
Raisin muscat (cụm danh từ): Nho xạ khô (nho khô làm từ giống nho Muscat).
- J'aime ajouter des raisins muscats dans les gâteaux. (Tôi thích thêm nho xạ khô vào bánh ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Raisin de muscat: nho xạ (từ đồng nghĩa trực tiếp cho quả nho).
- Vin doux naturel: rượu vang ngọt tự nhiên (một loại rượu tương tự, nhưng không nhất thiết làm từ nho Muscat).
Thành ngữ liên quan
- Doux comme un muscat: Ngọt ngào như rượu Muscat (dùng để ví von vẻ ngọt ngào, quyến rũ).
- Son sourire est doux comme un muscat. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như rượu Muscat.)
danh từ giống đực
- nho xạ
- rượu nho xạ
- raisin muscatnho xạ