musical

/'mju:zikəl/
Học thuật
Thân thiện
musical

Une jeune fille joue une mélodie douce sur un piano musical.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về âm nhạc: liên quan đến âm nhạc, thuộc lĩnh vực âm nhạc.
    • Du dương, êm tai: âm thanh hài hòa, dễ chịu, giống như âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un talent musical exceptionnel. (Anh ấytài năng âm nhạc đặc biệt.)
    • Le son de la cloche était très musical. (Âm thanh của chuông rất du dương.)
    • C'est une oreille musicale. (Đómột tai nghe nhạc ( năng khiếu âm nhạc).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comédie musicale": (Danh từ giống cái) thể loại kịch hoặc phim xen kẽ các bài hát vũ đạo.
    • "Le Roi Lion" est une célèbre comédie musicale. ("Vua Sư Tử" là một vở nhạc kịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Musicalement (trạng từ): một cách du dương, về mặt âm nhạc.

    • Elle s'exprime musicalement. ( ấy diễn đạt một cách du dương.)
  • Musicalité (danh từ giống cái): tính du dương, tính chất âm nhạc.

    • La musicalité de cette langue est frappante. (Tính du dương của ngôn ngữ này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonieux (tính từ): hài hòa, êm ái.
  • Mélodieux (tính từ): du dương, êm tai.
Từ trái nghĩa
  • Cacophonique (tính từ): chói tai, khó chịu (về âm thanh).
  • Dissonant (tính từ): chói tai, không hài hòa.
musical

Une jeune fille joue une mélodie douce sur un piano musical.

tính từ
  1. (thuộc) âm nhạc
    • Art musical
      nghệ thuật âm nhạc
  2. du dương
    • Voix musicale
      giọng du dương

Từ chứa "musical"