mussolini
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Benito Mussolini: Nhà độc tài phát xít người Ý (1883-1945), người sáng lập chủ nghĩa phát xít Ý và là lãnh đạo của Ý từ năm 1922 đến năm 1943, nổi tiếng với chế độ độc tài và liên minh với Adolf Hitler trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- (Mussolini established a harsh dictatorship in Italy.)
- (Many people consider Mussolini a symbol of fascism.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời kỳ Mussolini": chỉ giai đoạn lịch sử Ý dưới sự cai trị của Mussolini.
- Thời kỳ Mussolini đã để lại nhiều di sản gây tranh cãi. (The Mussolini era left many controversial legacies.)
"Chủ nghĩa Mussolini": một thuật ngữ học thuật để chỉ hệ tư tưởng chính trị của Mussolini.
- Chủ nghĩa Mussolini kết hợp chủ nghĩa dân tộc cực đoan với chủ nghĩa độc tài. (Mussolinism combines extreme nationalism with authoritarianism.)
Biến thể và từ gần giống
Mussoliniesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Mussolini.
- Phong cách lãnh đạo của ông ta có phần Mussoliniesque. (His leadership style is somewhat Mussoliniesque.)
Mussolinian (tính từ): thuộc về Mussolini.
- Các chính sách Mussolinian đã bị chỉ trích nặng nề. (The Mussolinian policies were heavily criticized.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà độc tài: người cai trị với quyền lực tuyệt đối, không bị kiểm soát.
- Nhà lãnh đạo phát xít: người đứng đầu một chế độ phát xít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Mussolini" vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "Mussolini đã làm cho xe lửa chạy đúng giờ": một câu nói phổ biến (và gây tranh cãi) dùng để chỉ sự hiệu quả trong quản lý dưới chế độ độc tài, mặc dù thực tế lịch sử cho thấy điều này không hoàn toàn chính xác.
- Một số người vẫn nhắc đến câu nói "Mussolini đã làm cho xe lửa chạy đúng giờ" như một lời biện minh cho chế độ độc tài. (Some people still mention the saying "Mussolini made the trains run on time" as a justification for dictatorship.)