mustee

/mʌs'ti:/
Học thuật
Thân thiện
mustee

A mustee child plays with a colorful toy boat in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lai: Chỉ một người tổ tiên thuộc các chủng tộc khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử thuộc địa.
    • Người lai ba đời: Một thuật ngữ lịch sử cụ thể hơn, dùng để chỉ người một phần tám (1/8) dòng máu da đen bảy phần tám (7/8) dòng máu da trắng, hoặc các tỷ lệ lai tạp tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Historical records sometimes refer to individuals of mixed ancestry as a mustee. (Các tài liệu lịch sử đôi khi nhắc đến những cá nhân tổ tiên hỗn hợp như một mustee.)
    • The term "mustee" was used in colonial societies to classify people based on their racial lineage. (Thuật ngữ "mustee" được sử dụng trong các xã hội thuộc địa để phân loại người dựa trên dòng dõi chủng tộc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử pháp : Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, pháp hoặc nhân khẩu học từ thời kỳ thuộc địa để mô tả phân loại chính xác nguồn gốc chủng tộc của một người.
    • The law at that time defined the rights of a mustee differently from those of a person of pure African descent. (Luật pháp thời đó định nghĩa quyền lợi của một mustee khác với quyền lợi của một người thuần chủng gốc Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mestizo (n): Người lai (thường chỉ người lai giữa người châu Âu người bản địa châu Mỹ).
  • Mulatto (n): Người lai (thường chỉ con lai giữa người da trắng người da đen).
  • Quadroon (n): Người lai ba phần da trắng, một phần da đen (thuật ngữ lịch sử).
  • Octoroon (n): Người lai bảy phần tám da trắng, một phần tám da đen (thuật ngữ lịch sử, gần nghĩa với "mustee").
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ cổ mang tính phân biệt: "Mustee" một từ cổ, hiện nay được coi lỗi thời tính phân biệt chủng tộc. phản ánh hệ thống phân loại chủng tộc khắt khe phân biệt đối xử trong quá khứ. Ngày nay, việc sử dụng từ này ngoài ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử không phù hợp.
  • Ngôn ngữ hiện đại: Trong giao tiếp hiện đại, các cụm từ tôn trọng trung lập hơn như "người tổ tiên hỗn hợp" (person of mixed ancestry/race) hoặc các từ tự nhận dạng cụ thể được ưa chuộng.
mustee

A mustee child plays with a colorful toy boat in a sunlit garden.

danh từ
  1. người lai; người lai ba đời

Từ gần giống