musth
/mʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn hăng, cơn hung dữ: Một giai đoạn sinh lý hàng năm ở con đực của một số loài động vật có vú lớn (đặc biệt là voi và lạc đà), đặc trưng bởi sự gia tăng đột biến testosterone, dẫn đến hành vi hung hăng, kích động và tăng ham muốn tình dục. Trong giai đoạn này, con vật thường tiết ra một chất dịch có mùi đặc trưng từ tuyến nằm giữa mắt và tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elephant in musth can be very dangerous and unpredictable. (Con voi đang trong cơn hăng có thể rất nguy hiểm và khó lường.)
- During musth, a male elephant secretes a fluid from its temporal glands. (Trong cơn hăng, voi đực tiết ra một chất dịch từ tuyến thái dương của nó.)
- Zookeepers are extra cautious when dealing with a camel in musth. (Nhân viên sở thú phải hết sức thận trọng khi xử lý một con lạc đà đang trong cơn hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in musth": đang trong trạng thái/ cơn hăng.
- The bull elephant was in musth, so it was separated from the herd. (Con voi đực đầu đàn đang trong cơn hăng, vì vậy nó đã bị tách khỏi đàn.)
- "to go into musth": bước vào giai đoạn hăng.
- Male elephants typically go into musth for a few months each year. (Voi đực thường bước vào giai đoạn hăng vài tháng mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Must (danh từ, cũ): Một cách viết cũ hoặc biến thể của "musth", cùng chỉ trạng thái này.
- The old texts refer to the elephant's condition as "must". (Các văn bản cũ đề cập đến tình trạng của con voi là "must".)
Từ đồng nghĩa
- Rut (danh từ): Thời kỳ động dục, cơn hăng (dùng chung cho nhiều loài động vật có vú, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa hoàn toàn vì "musth" đặc trưng cho voi và một vài loài khác).
- Deer have a rutting season, while elephants experience musth. (Hươu có mùa động dục, trong khi voi trải qua cơn hăng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "musth")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "musth")
danh từ
- cơn hăng, cơn hung dữ (của voi đực, lạc đà đực) ((cũng) must)