mutant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Sinh vật học, sinh lý học) Đột biến: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc gen đã trải qua sự thay đổi đột ngột trong cấu trúc di truyền so với dạng ban đầu.
- Có thể đột biến: Có khả năng hoặc xu hướng xảy ra đột biến.
Danh từ giống đực:
- (Sinh vật học, sinh lý học) Sinh vật đột biến: Chỉ một cá thể sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật) mang một hoặc nhiều đột biến gen.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un gène mutant peut être à l'origine d'une maladie. (Một gen đột biến có thể là nguyên nhân của một căn bệnh.)
- Les chercheurs étudient une souche mutante de bactéries. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một chủng vi khuẩn đột biến.)
Danh từ:
- Ce mutant présente des caractéristiques physiques inhabituelles. (Sinh vật đột biến này có những đặc điểm thể chất bất thường.)
- Les radiations ont créé de nombreux mutants dans la population. (Bức xạ đã tạo ra nhiều sinh vật đột biến trong quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être mutant": Ở trạng thái đột biến.
- La cellule est devenue mutante après l'exposition. (Tế bào đã trở thành tế bào đột biến sau khi tiếp xúc.)
"Caractère mutant": Đặc tính đột biến.
- Le caractère mutant est héréditaire. (Đặc tính đột biến có tính di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Mutation (danh từ giống cái): Sự đột biến, quá trình hoặc kết quả của sự thay đổi gen.
- La mutation de ce gène est rare. (Sự đột biến của gen này là hiếm.)
Mutagenèse (danh từ giống cái): Quá trình gây ra đột biến.
- L'agent chimique est responsable de la mutagenèse. (Tác nhân hóa học chịu trách nhiệm cho quá trình gây đột biến.)
Từ đồng nghĩa
- Altéré (tính từ): Bị biến đổi, thay đổi (về mặt di truyền hoặc cấu trúc).
- Transformé (tính từ): Đã được biến đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến "mutant" trong tiếng Pháp theo cấu trúc này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mutant" một cách cố định.)
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) đột biến
- Espèce mutanteloài đột biến
danh từ giống đực
- (sinh vật học, sinh lý học) có thể đột biến