mutant

Học thuật
Thân thiện
mutant

Un mutant vert aux yeux rouges observe un papillon dans une forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Sinh vật học, sinhhọc) Đột biến: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc gen đã trải qua sự thay đổi đột ngột trong cấu trúc di truyền so với dạng ban đầu.
    • Có thể đột biến: khả năng hoặc xu hướng xảy ra đột biến.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Sinh vật học, sinhhọc) Sinh vật đột biến: Chỉ một cá thể sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật) mang một hoặc nhiều đột biến gen.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un gène mutant peut être à l'origine d'une maladie. (Một gen đột biến có thểnguyên nhân của một căn bệnh.)
    • Les chercheurs étudient une souche mutante de bactéries. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một chủng vi khuẩn đột biến.)
  • Danh từ:

    • Ce mutant présente des caractéristiques physiques inhabituelles. (Sinh vật đột biến này những đặc điểm thể chất bất thường.)
    • Les radiations ont créé de nombreux mutants dans la population. (Bức xạ đã tạo ra nhiều sinh vật đột biến trong quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être mutant": Ở trạng thái đột biến.

    • La cellule est devenue mutante après l'exposition. (Tế bào đã trở thành tế bào đột biến sau khi tiếp xúc.)
  • "Caractère mutant": Đặc tính đột biến.

    • Le caractère mutant est héréditaire. (Đặc tính đột biến tính di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutation (danh từ giống cái): Sự đột biến, quá trình hoặc kết quả của sự thay đổi gen.

    • La mutation de ce gène est rare. (Sự đột biến của gen nàyhiếm.)
  • Mutagenèse (danh từ giống cái): Quá trình gây ra đột biến.

    • L'agent chimique est responsable de la mutagenèse. (Tác nhân hóa học chịu trách nhiệm cho quá trình gây đột biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Altéré (tính từ): Bị biến đổi, thay đổi (về mặt di truyền hoặc cấu trúc).
  • Transformé (tính từ): Đã được biến đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến "mutant" trong tiếng Pháp theo cấu trúc này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mutant" một cách cố định.)

mutant

Un mutant vert aux yeux rouges observe un papillon dans une forêt tropicale.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) đột biến
    • Espèce mutante
      loài đột biến
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) có thể đột biến

Từ chứa "mutant"