mutant

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) đột biến
    • Espèce mutante
      loài đột biến
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) có thể đột biến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mutant"

mutant
Un mutant vert aux yeux rouges observe un papillon dans une forêt tropicale.