mutant

Adjective
  1. xu hướng biến đổi, hoặc là kết quả của sự đột biến
    • a mutant gene
      một gen đột biến
Noun
  1. động vật đột biến
  2. (sinh học) sinh vật những đặc điểm phát sinh từ quá trình biến đổi nhiễm sắc thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mutant
A scientist examines a mutant fruit fly under a microscope.