mutant

Học thuật
Thân thiện
mutant

A scientist examines a mutant fruit fly under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Sinh học) Sinh vật đột biến: Một sinh vật những đặc điểm vật hoặc di truyền khác biệt do sự thay đổi trong vật chất di truyền (nhiễm sắc thể hoặc gen) của .
    • Động vật/Thực vật đột biến: Cụ thể chỉ một động vật hoặc thực vật được tạo ra từ quá trình đột biến.
    • (Trong văn hóa đại chúng) Người đột biến, quái vật: Trong khoa học viễn tưởng, truyện tranh hoặc phim ảnh, từ này thường chỉ một sinh vật (thường người) sức mạnh hoặc hình dạng khác thường do đột biến gen.
  2. Tính từ:

    • Đột biến: xu hướng trải qua sự đột biến, hoặc là kết quả trực tiếp của một quá trình đột biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The scientist studied the plant mutant to understand its new traits. (Nhà khoa học nghiên cứu cây đột biến để hiểu các đặc điểm mới của .)
    • In the movie, the hero fought against powerful mutants. (Trong bộ phim, người anh hùng chiến đấu chống lại những người đột biến quyền năng.)
  • Tính từ:

    • They discovered a mutant strain of bacteria resistant to antibiotics. (Họ phát hiện một chủng vi khuẩn đột biến kháng lại kháng sinh.)
    • The research focuses on mutant genes linked to the disease. (Nghiên cứu tập trung vào các gen đột biến liên quan đến căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutant cell": Tế bào đột biến.
    • The therapy aims to target and destroy mutant cells. (Liệu pháp nhằm mục tiêu tiêu diệt các tế bào đột biến.)
  • "Mutant form": Dạng thức đột biến.
    • The virus evolved into a more contagious mutant form. (Virus đã tiến hóa thành một dạng đột biến lây lan mạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutation (n): Sự đột biến.
    • The genetic mutation caused the rare condition. (Sự đột biến gen gây ra tình trạng hiếm gặp.)
  • Mutate (v): Đột biến, biến đổi.
    • Some viruses can mutate quickly. (Một số virus có thể đột biến rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Freak (quái vật - thường mang nghĩa tiêu cực, miệt thị hơn), variant (biến thể).
  • Tính từ: Altered (bị thay đổi), transformed (bị biến đổi).
Thành ngữ liên quan

(Từ "mutant" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của chủ yếu được sử dụng trực tiếp trong bối cảnh khoa học hoặc văn hóa đại chúng.)

mutant

A scientist examines a mutant fruit fly under a microscope.

Adjective
  1. xu hướng biến đổi, hoặc là kết quả của sự đột biến
    • a mutant gene
      một gen đột biến
Noun
  1. động vật đột biến
  2. (sinh học) sinh vật những đặc điểm phát sinh từ quá trình biến đổi nhiễm sắc thể

Từ đồng nghĩa