mutative

Học thuật
Thân thiện
mutative

A scientist observes a mutative trait in a fruit fly under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng của sự đột biến gen, sự biến đổi gen: Từ này mô tả những bản chất hoặc liên quan đến quá trình thay đổi vật chất di truyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on the mutative properties of the virus. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính đột biến của virus.)
    • Environmental factors can have a mutative effect on some organisms. (Các yếu tố môi trường có thể tác động gây biến đổi gen lên một số sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutative process": quá trình đột biến.
    • Evolution is driven by a slow, mutative process. (Tiến hóa được thúc đẩy bởi một quá trình đột biến chậm.)
  • "mutative force": tác nhân/lực lượng gây biến đổi.
    • Radiation is a powerful mutative force. (Phóng xạ một tác nhân gây đột biến mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutate (động từ): đột biến, biến đổi.
    • The virus continues to mutate. (Virus tiếp tục đột biến.)
  • Mutation (danh từ): sự đột biến, sự biến đổi gen.
    • Scientists discovered a new genetic mutation. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một đột biến gen mới.)
  • Mutagenic (tính từ): khả năng gây đột biến.
    • This chemical is highly mutagenic. (Hóa chất này khả năng gây đột biến rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformative: tính biến đổi (nghĩa rộng hơn, không chỉ về gen).
  • Alterative: tính thay đổi, biến đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "mutative").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mutative").

mutative

A scientist observes a mutative trait in a fruit fly under a microscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc trưng của sự đột biến gen, biến đổi gen

Từ chứa "mutative"