mutisme

Học thuật
Thân thiện
mutisme

L'enfant observe la classe dans un mutisme complet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng lặng thinh (trong y học): Trạng thái một người khả năng nói nhưng không nói, thường do nguyên nhân tâmhoặc thần kinh.
    • Thái độ im lặng, sự câm lặng: Hành động cố ý không nói, không bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mutisme sélectif est un trouble anxieux chez l'enfant. (Chứng lặng thinh chọn lọcmột rối loạn lo âutrẻ em.)
    • Face aux accusations, il a opposé un mutisme total. (Trước những lời buộc tội, anh ta đã giữ thái độ im lặng hoàn toàn.)
    • Le traumatisme a provoqué chez elle un mutisme temporaire. (Chấn thương tâm lý đã gây ra ở ấy chứng lặng thinh tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le mutisme": rơi vào trạng thái im lặng, ngừng nói.

    • Après le choc, il est tombé dans un mutisme profond. (Sau sốc, anh ta đã rơi vào một trạng thái im lặng sâu sắc.)
  • "briser son mutisme": phá vỡ sự im lặng của mình, bắt đầu lên tiếng.

    • La victime a finalement brisé son mutisme pour témoigner. (Nạn nhân cuối cùng đã phá vỡ sự im lặng để làm chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muté, mutée (tính từ): bị câm, không nói được (thường do tổn thương).

    • Une personne mutée après un accident. (Một người bị câm sau một tai nạn.)
  • Mutique (tính từ): thuộc về chứng lặng thinh; thái độ im lặng.

    • Un patient mutique. (Một bệnh nhân bị lặng thinh.)
    • Une attitude mutique. (Một thái độ im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Silence (danh từ): sự im lặng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính bệnh lý).
  • Aphonie (danh từ): chứng mất tiếng (mất khả năng phát ra âm thanh, thường do tổn thương thực thể).
Các cụm từ liên quan
  • Mutisme électif / Mutisme sélectif: Chứng lặng thinh chọn lọc (chỉ nói trong một số tình huống nhất định, thường gặptrẻ em).
  • Mutisme akinétique: Chứng lặng thinh vận động (không nói cử động rất ít, liên quan đến tổn thương não).
Thành ngữ liên quan
  • Garder un mutisme de tombe: Giữ im lặng như nấm mồ (im lặng tuyệt đối, không tiết lộ điều ).
    • L'accusé a gardé un mutisme de tombe pendant tout l'interrogatoire. (Bị cáo đã giữ im lặng như nấm mồ trong suốt buổi thẩm vấn.)
mutisme

L'enfant observe la classe dans un mutisme complet.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng lặng thinh
  2. thái độ im lặng, sự câm lặng

Từ trái nghĩa