mutisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng lặng thinh (trong y học): Trạng thái một người có khả năng nói nhưng không nói, thường do nguyên nhân tâm lý hoặc thần kinh.
- Thái độ im lặng, sự câm lặng: Hành động cố ý không nói, không bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le mutisme sélectif est un trouble anxieux chez l'enfant. (Chứng lặng thinh chọn lọc là một rối loạn lo âu ở trẻ em.)
- Face aux accusations, il a opposé un mutisme total. (Trước những lời buộc tội, anh ta đã giữ thái độ im lặng hoàn toàn.)
- Le traumatisme a provoqué chez elle un mutisme temporaire. (Chấn thương tâm lý đã gây ra ở cô ấy chứng lặng thinh tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans le mutisme": rơi vào trạng thái im lặng, ngừng nói.
- Après le choc, il est tombé dans un mutisme profond. (Sau cú sốc, anh ta đã rơi vào một trạng thái im lặng sâu sắc.)
"briser son mutisme": phá vỡ sự im lặng của mình, bắt đầu lên tiếng.
- La victime a finalement brisé son mutisme pour témoigner. (Nạn nhân cuối cùng đã phá vỡ sự im lặng để làm chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Muté, mutée (tính từ): bị câm, không nói được (thường do tổn thương).
- Une personne mutée après un accident. (Một người bị câm sau một tai nạn.)
Mutique (tính từ): thuộc về chứng lặng thinh; có thái độ im lặng.
- Un patient mutique. (Một bệnh nhân bị lặng thinh.)
- Une attitude mutique. (Một thái độ im lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Silence (danh từ): sự im lặng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính bệnh lý).
- Aphonie (danh từ): chứng mất tiếng (mất khả năng phát ra âm thanh, thường do tổn thương thực thể).
Các cụm từ liên quan
- Mutisme électif / Mutisme sélectif: Chứng lặng thinh chọn lọc (chỉ nói trong một số tình huống nhất định, thường gặp ở trẻ em).
- Mutisme akinétique: Chứng lặng thinh vận động (không nói và cử động rất ít, liên quan đến tổn thương não).
Thành ngữ liên quan
- Garder un mutisme de tombe: Giữ im lặng như nấm mồ (im lặng tuyệt đối, không tiết lộ điều gì).
- L'accusé a gardé un mutisme de tombe pendant tout l'interrogatoire. (Bị cáo đã giữ im lặng như nấm mồ trong suốt buổi thẩm vấn.)
danh từ giống đực
- (y học) chứng lặng thinh
- thái độ im lặng, sự câm lặng