parole
/pə'roul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời nói: Khả năng nói hoặc những từ ngữ được thốt ra thành tiếng.
- Lời hứa: Lời cam kết, lời hẹn ước bằng miệng.
- Giọng nói: Cách thức hoặc âm sắc của lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a prononcé quelques paroles de bienvenue. (Anh ấy đã nói vài lời chào mừng.)
- Je te donne ma parole. (Tôi hứa với anh.)
- Elle a une parole douce et calme. (Cô ấy có giọng nói dịu dàng và bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Adresser la parole à quelqu'un: Lên tiếng, bắt chuyện với ai.
- Il a osé lui adresser la parole. (Anh ta đã dám lên tiếng với bà ấy.)
Avoir la parole facile: Nói lưu loát, ăn nói hoạt bát.
- C'est un politicien qui a la parole facile. (Đó là một chính trị gia ăn nói rất hoạt bát.)
Couper la parole: Cắt ngang lời, ngắt lời ai.
- Il est impoli de couper la parole aux autres. (Ngắt lời người khác là bất lịch sự.)
Prendre la parole: Lên tiếng, phát biểu (trước đám đông).
- Le président va maintenant prendre la parole. (Bây giờ, chủ tịch sẽ phát biểu.)
Biến thể và từ liên quan
- Parolier (danh từ giống đực): Người soạn lời (cho bài hát).
- Il est le parolier de cette chanson célèbre. (Ông ấy là người soạn lời cho bài hát nổi tiếng này.)
Từ đồng nghĩa
- Mot (danh từ giống đực): Từ, lời.
- Promesse (danh từ giống cái): Lời hứa.
- Voix (danh từ giống cái): Giọng nói, tiếng nói.
Các cụm từ cố định
Homme de parole: Người đàn ông giữ chữ tín, đáng tin cậy.
- Vous pouvez compter sur lui, c'est un homme de parole. (Anh có thể tin tưởng anh ấy, đó là một người giữ chữ tín.)
Ma parole d'honneur!: Tôi xin thề! (Lời khẳng định long trọng).
- Ma parole d'honneur, je dis la vérité ! (Tôi xin thề, tôi đang nói sự thật!)
N'avoir qu'une parole: Chỉ có một lời, rất giữ lời hứa.
- Il n'a qu'une parole, on peut lui faire confiance. (Anh ấy rất giữ lời, chúng ta có thể tin tưởng.)
Sur parole: Chỉ dựa vào lời nói (mà tin).
- Je l'ai libéré sur parole. (Tôi đã thả anh ta ra chỉ dựa vào lời hứa của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
Les belles paroles: Những lời hứa hão, lời nói suông.
- Arrête tes belles paroles et agis ! (Thôi những lời hứa hão đi và hãy hành động đi!)
Sa parole vaut de l'or: Lời nói của người ấy quý như vàng (rất đáng tin).
- Tu peux signer sans lire, avec lui, sa parole vaut de l'or. (Cậu có thể ký mà không cần đọc, với anh ấy, lời nói quý như vàng.)
Se prendre de paroles: Cãi nhau, tranh cãi.
- Ils se sont pris de paroles à propos de la politique. (Họ đã cãi nhau về chuyện chính trị.)
danh từ giống cái
- lời nói, lời
- Parole historiquelời nói lịch sử
- En peu de parolesbằng ít lời
- Auteur de parolesngười soạn lời (của bài hát..)
- giọng nói
- Parole doucegiọng nói êm dịu
- lời hứa
- Donner sa parolehứa
- adresser la parole à quelqu'unxem adresser
- amuser quelqu'un de ses belles paroleshứa hão với ai, phỉnh phờ ai
- avoir des paroles avec quelqu'uncãi nhau với ai
- avoir deux paroleskhông giữ lời hứa
- avoir la parole facilenói lưu loát
- avoir la parole hautenói ngạo, nói kiêu
- à vous la paroleđến lượt ông nói
- belles paroleslời hứa hão
- bonnes paroleslời tốt đẹp, lời phúc hậu
- couper la parolecắt lời, ngắt lời
- dégager sa parolerút lời hứa
- demander la parolexin nói
- homme de parolengười đáng tin cậy
- il ne lui manque que la parolecon vật này thông minh lắm
- il n'y manque que la parolegiống như hệt (bức tranh, bức tượng)
- la parole de DieuKinh thánh
- la parole est à... đến lượt... nói
- ma parole d'honneurxem honneur
- moulin à parolesxem moulin,
- n'avoir qu'une parolechỉ có một lời, cương quyết giữ lời hứa
- paroles magiquesxem magique
- perdre la parolethành câm, cấm khẩu
- porter la parolenói thay
- prendre la parolebắt đầu nói
- prisonnier sur paroletù lỏng
- sa parole vaut de l'orngười ấy giữ vững lời hứa
- se prendre de parolescãi nhau
- sur parolechỉ dựa vào lời nói, chỉ bằng vào lời nói (mà tin...)