muttony

/'mʌtni/
Học thuật
Thân thiện
muttony

The stew had a strong, muttony flavor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi vị thịt cừu: Dùng để mô tả mùi vị, hương thơm hoặc đặc tính đặc trưng của thịt cừu. Từ này thường được dùng khi mùi vị đó rõ rệt hoặc có thể hơi nồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stew had a strong, muttony flavor. (Món hầm hương vị thịt cừu rất đậm.)
    • Some people dislike the muttony smell of older sheep meat. (Một số người không thích mùi nồng của thịt cừu từ những con cừu già.)
    • He described the taste as unpleasantly muttony. (Anh ấy miêu tả vị đó mùi thịt cừu một cách khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muttony aftertaste": vị thịt cừu.
    • The dish was good, but it left a muttony aftertaste. (Món ăn ngon, nhưng để lại một vị thịt cừu.)
  • "distinctly muttony": rõ ràng vị thịt cừu.
    • The curry was distinctly muttony, just as the recipe intended. (Món ri vị thịt cừu rất , đúng như công thức yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutton (n): thịt cừu.
    • Roast mutton is a traditional dish. (Thịt cừu quay một món ăn truyền thống.)
  • Lamb-like (adj): vị/vẻ như thịt cừu non (thường mang nghĩa tích cực hơn so với "muttony").
    • The meat was tender and lamb-like, not strong or muttony. (Thịt mềm vị như thịt cừu non, không hề nồng hay mùi thịt cừu già.)
Từ đồng nghĩa
  • Gamy (adj): mùi vị thịt thú rừng đậm đà (có thể dùng chung cho các loại thịt đỏ mùi đặc trưng, bao gồm cả thịt cừu già).
    • The older goat meat was quite gamy. (Thịt già khá nồng mùi.)
Từ trái nghĩa
  • Bland (adj): nhạt nhẽo, không mùi vị rõ rệt.
    • The meat was overcooked and bland, not muttony at all. (Thịt bị nấu quá chín nhạt nhẽo, hoàn toàn không vị thịt cừu.)
  • Mild (adj): nhẹ, thanh (về mùi vị).
    • Lamb is usually more mild in flavor compared to muttony older sheep. (Thịt cừu non thường hương vị nhẹ hơn so với thịt cừu già mùi nồng.)
muttony

The stew had a strong, muttony flavor.

tính từ
  1. mùi vị thịt cừu

Từ gần giống