mutiny

/'mju:tini/
danh từ
  1. cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
nội động từ
  1. nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mutiny"

mutiny
The sailors staged a mutiny against the captain on the ship's deck.