mutton

/'mʌtn/
Học thuật
Thân thiện
mutton

A chef prepares a mutton stew in a large pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thịt cừu: Thịt từ một con cừu trưởng thành, thường được dùng làm thức ăn. Khác với thịt cừu non (lamb).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant is famous for its roast mutton. (Nhà hàng nổi tiếng với món thịt cừu nướng.)
    • Mutton is often used in traditional stews. (Thịt cừu thường được dùng trong các món hầm truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as dead as mutton": chết cứng, chết ngắt, hoàn toàn không còn hoạt động.

    • After the power cut, the computer was as dead as mutton. (Sau khi cúp điện, chiếc máy tính chết cứng.)
  • "to eat one's mutton with somebody": (cổ, ít dùng) ăn cơm với ai.

    • He was pleased to eat his mutton with the distinguished guests. (Ông ấy hài lòng được ăn cơm với các vị khách quý.)
  • "Let's return to our muttons": (thành ngữ, từ tiếng Pháp revenons à nos moutons) Hãy trở lại vấn đề/vấn đề chính của chúng ta.

    • Enough digression, let's return to our muttons. (Đủ lan man rồi, hãy trở lại vấn đề của chúng ta thôi.)
  • "mutton dressed as lamb": (thành ngữ, thông tục) Chỉ một người phụ nữ có tuổi (thường trung niên trở lên) cố gắng ăn mặc, trang điểm trẻ trung hơn nhiều so với tuổi của mình.

    • That outfit makes her look like mutton dressed as lamb. (Bộ đồ đó khiến ấy trông như già muốn làm trẻ như con gái mười tám.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamb (n): Cừu non; thịt cừu non. (Đây từ chỉ loại thịt khác, từ con vật non hơn).
  • Sheep (n): Con cừu (chỉ con vật).
Từ đồng nghĩa
  • Mature sheep meat: Thịt cừu trưởng thành. (Cách diễn đạt mô tả, không phải từ thông dụng).
Lưu ý
  • "Mutton" thường chỉ thịt từ cừu trên một năm tuổi, kết cấu hương vị đậm đà hơn so với thịt cừu non (lamb).
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với "lamb", thường xuất hiện nhiều hơn trong các thành ngữ hoặc ngữ cảnh ẩm thực cụ thể.
mutton

A chef prepares a mutton stew in a large pot.

danh từ
  1. thịt cừu

Idioms

  • as dead as mutton
    (xem) dead
  • to eat one's mutton with somebody
    ăn cơm với ai
  • let's return to our muttons
    ta hây trở lại vấn đề của chúng ta
  • mutton dressed like lamb
    (thông tục) già muốn làm trẻ như con gái mười tám

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mutton"