mutually beneficial

Học thuật
Thân thiện
mutually beneficial

The two companies formed a mutually beneficial partnership.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lợi cho cả hai bên, cùng lợi: Mô tả một tình huống, mối quan hệ hoặc thỏa thuận trong đó tất cả các bên tham gia đều nhận được lợi ích. Lợi ích không chỉ tồn tại còn được trao đổi chia sẻ một cách tương hỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The trade agreement is mutually beneficial for both countries. (Hiệp định thương mại này lợi cho cả hai quốc gia.)
    • We are looking for a mutually beneficial partnership. (Chúng tôi đang tìm kiếm một mối quan hệ đối tác cùng lợi.)
    • A mutually beneficial relationship between bees and flowers is essential for pollination. (Mối quan hệ cùng lợi giữa ong hoa điều cần thiết cho quá trình thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mutually beneficial": cùng lợi.

    • The collaboration proved to be mutually beneficial, boosting sales for both companies. (Sự hợp tác đã chứng tỏ cùng lợi, thúc đẩy doanh số cho cả hai công ty.)
  • "a mutually beneficial arrangement/agreement": một sự sắp xếp/thỏa thuận đôi bên cùng lợi.

    • They reached a mutually beneficial arrangement on resource sharing. (Họ đã đạt được một sự sắp xếp cùng lợi về việc chia sẻ tài nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutualism (n): Chủ nghĩa tương hỗ, sự cộng sinh cùng lợi (thường dùng trong sinh học hoặc xã hội học).
  • Symbiotic (adj): Cộng sinh (nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau để tồn tại, thường dùng trong sinh học; có thể dùng ẩn dụ với nghĩa tương tự "mutually beneficial").
Từ đồng nghĩa
  • Win-win: Đôi bên cùng thắng, cả hai cùng lợi (thường dùng trong kinh doanh, đàm phán).
  • Reciprocally advantageous: lợi một cách tương hỗ (cách diễn đạt trang trọng hơn).
  • Interdependent: Phụ thuộc lẫn nhau (nhấn mạnh sự phụ thuộc, có thể dẫn đến lợi ích chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với cụm tính từ này)

Thành ngữ liên quan
  • A two-way street: Một con đường hai chiều (ẩn dụ chỉ mối quan hệ mà cả hai bên đều phải đóng góp nhận lại).
    • Trust is a two-way street; it must be mutually beneficial to last. (Niềm tin một con đường hai chiều; phải cùng lợi thì mới bền vững.)
mutually beneficial

The two companies formed a mutually beneficial partnership.

Adjective
  1. giống mutualist

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự